institution

/,insti'tju:ʃn/
danh từ
  1. sự thành lập, sự lập
  2. sự mở (một cuộc điều tra)
  3. cơ quan; trụ sở cơ quan
  4. thể chế
  5. (thông tục) người quen thuộc, người nổi danh; tổ chức quen thuộc, tổ chức nổi danh
  6. (tôn giáo) tổ chức hội (từ thiện...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "institution"

institution
A university is a respected institution of higher learning.