institution

/,insti'tju:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
institution

A university is a respected institution of higher learning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổ chức, cơ quan: Một tổ chức được thành lập cho một mục đích cụ thể, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục, tài chính, hoặc xã hội.
    • Thể chế: Một tập quán, thông lệ, hoặc mối quan hệ xã hội quan trọng lâu đời đã trở thành một đặc điểm cơ bản của một nhóm hoặc xã hội.
    • Sự thành lập, sự thiết lập: Hành động chính thức bắt đầu hoặc thiết lập một cái đó.
    • (Thông tục) Người/quy tắc quen thuộc: Một người, một vật, hoặc một thói quen đã tồn tại lâu đời được chấp nhận rộng rãi trong một môi trường cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tổ chức, cơ quan):

    • Banks are important financial institutions. (Các ngân hàng những tổ chức tài chính quan trọng.)
    • She works at a prestigious educational institution. ( ấy làm việc tại một cơ sở giáo dục uy tín.)
  • Danh từ (Thể chế):

    • Marriage is a social institution. (Hôn nhân một thể chế xã hội.)
    • The institution of democracy is fundamental to our society. (Thể chế dân chủ nền tảng của xã hội chúng ta.)
  • Danh từ (Sự thành lập):

    • The institution of new rules caused some confusion. (Việc thiết lập các quy tắc mới đã gây ra một số nhầm lẫn.)
  • Danh từ (Người/quy tắc quen thuộc):

    • After 30 years at the company, he has become an institution. (Sau 30 nămcông ty, ông ấy đã trở thành một nhân vật quen thuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pillar of an institution": trụ cột của một tổ chức.

    • She is considered a pillar of this academic institution. ( ấy được coi trụ cột của tổ chức học thuật này.)
  • "Institutional memory": ký ức thể chế (kiến thức kinh nghiệm tích lũy của một tổ chức).

    • We need to preserve the institutional memory when senior staff retire. (Chúng ta cần bảo tồn ký ức thể chế khi các nhân viên cấp cao nghỉ hưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Institutional (adj): (thuộc về) thể chế, tổ chức; tính chất chính thức, quy củ.

    • The building has an institutional feel. (Tòa nhà cảm giác quy củ, chính thức.)
  • Institutionalize (v): thể chế hóa, đưa vào tổ chức; (trong y tế) đưa vào viện dưỡng lão/điều trị dài hạn.

    • The practice was institutionalized over many years. (Thông lệ đó đã được thể chế hóa qua nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Organization (n): tổ chức.
  • Establishment (n): cơ sở, tổ chức đã được thành lập.
  • Custom (n): phong tục, tập quán (nghĩa gần với "thể chế").
  • Foundation (n): sự thành lập, nền tảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "institution")

Thành ngữ liên quan
  • An institution in its own right: một thể chế/tổ chức tự thân (được công nhận tầm quan trọng lịch sử của ).
    • The local café has been here for 50 years; it's an institution in its own right. (Quán cà phê địa phương đãđây 50 năm; một thể chế tự thân.)
institution

A university is a respected institution of higher learning.

danh từ
  1. sự thành lập, sự lập
  2. sự mở (một cuộc điều tra)
  3. cơ quan; trụ sở cơ quan
  4. thể chế
  5. (thông tục) người quen thuộc, người nổi danh; tổ chức quen thuộc, tổ chức nổi danh
  6. (tôn giáo) tổ chức hội (từ thiện...)