sufficiency
/sə'fiʃənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đầy đủ, sự đủ: Trạng thái có đủ số lượng hoặc chất lượng cần thiết để đáp ứng một nhu cầu hoặc mục đích cụ thể.
- Khả năng, năng lực: (Từ cổ) Khả năng đảm đương một công việc hoặc trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country aims for food sufficiency. (Quốc gia đó hướng tới sự tự túc lương thực.)
- He doubted the sufficiency of the evidence. (Anh ta nghi ngờ tính đầy đủ của bằng chứng.)
- The project's success depends on the sufficiency of its funding. (Thành công của dự án phụ thuộc vào sự đầy đủ của nguồn tài trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To have a sufficiency": Sống đầy đủ, sung túc.
- After years of hard work, they finally have a sufficiency. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ cũng có một cuộc sống đầy đủ.)
"A sufficiency of": Một lượng đủ của cái gì đó.
- There is a sufficiency of clean water for the village. (Có một lượng nước sạch đủ dùng cho ngôi làng.)
Biến thể và từ gần giống
Sufficient (adj): Đủ, đầy đủ.
- We have sufficient time to finish the task. (Chúng ta có đủ thời gian để hoàn thành nhiệm vụ.)
Self-sufficiency (n): Sự tự túc, tự cung tự cấp.
- The community promotes self-sufficiency in food production. (Cộng đồng khuyến khích sự tự túc trong sản xuất lương thực.)
Từ đồng nghĩa
- Adequacy: Sự thích đáng, sự đầy đủ.
- Enough: Đủ.
- Ample supply: Nguồn cung dồi dào.
Từ trái nghĩa
- Insufficiency: Sự không đủ, sự thiếu hụt.
- Deficiency: Sự thiếu hụt, sự khiếm khuyết.
- Scarcity: Sự khan hiếm.
danh từ
- sự đủ, sự đầy đủ
- to have a sufficiencysống đầy đủ, sống sung túc
- (từ cổ,nghĩa cổ) khả năng; thẩm quyền