intégral

Học thuật
Thân thiện
intégral

Le client effectue le paiement intégral de sa commande.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nguyên vẹn, toàn bộ, đầy đủ: Chỉ một cái gì đó không bị thiếu sót, được giữ nguyên toàn bộ các phần của .
    • (Toán học) Tích phân: Thuộc về hoặc liên quan đến phép tính tích phân trong toán học.
  2. Danh từ giống cái:

    • (Toán học) Tích phân: Một khái niệm toán học, kết quả của phép tính tích phân.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le paiement intégral de la dette est exigé. (Việc thanh toán toàn bộ số nợ được yêu cầu.)
    • Il a lu l'œuvre intégrale de cet auteur. (Anh ấy đã đọc toàn bộ tác phẩm của tác giả đó.)
    • C'est un cours d'algèbre intégral. (Đómột khóa học đại số tích phân.)
  • Danh từ:

    • L'étudiant calcule une intégrale. (Sinh viên tính một tích phân.)
    • La solution de ce problème fait intervenir une intégrale définie. (Lời giải của bài toán này sự tham gia của một tích phân xác định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Version intégrale": bản đầy đủ, bản không cắt xén (thường dùng cho phim, sách, bản ghi âm).

    • Je préfère regarder la version intégrale du film. (Tôi thích xem bản đầy đủ của bộ phim hơn.)
  • "En intégralité": một cách toàn bộ, đầy đủ (trạng từ).

    • Le discours a été retransmis en intégralité. (Bài diễn văn đã được truyền lại toàn bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Intégralement (trạng từ): một cách toàn bộ, đầy đủ.

    • Le texte est reproduit intégralement. (Văn bản được sao chép một cách nguyên vẹn.)
  • Intégralité (danh từ giống cái): tính toàn bộ, toàn thể.

    • L'intégralité des bénéfices sera reversée. (Toàn bộ lợi nhuận sẽ được chuyển lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Complet / complète (adj): đầy đủ, trọn vẹn.
  • Entier / entière (adj): toàn bộ, nguyên vẹn.
  • Global(e) (adj): toàn bộ, tổng thể.
Từ trái nghĩa
  • Partiel / partielle (adj): một phần, không đầy đủ.
  • Fragmentaire (adj): rời rạc, từng mảnh.
Thành ngữ liên quan
  • Faire intégralement partie de : là một phần không thể tách rời của.
    • Ces valeurs font intégralement partie de notre culture. (Những giá trị nàymột phần không thể tách rời của văn hóa chúng ta.)
intégral

Le client effectue le paiement intégral de sa commande.

tính từ
  1. nguyên vẹn, toàn bộ
    • Paiement intégral d'une somme
      sự trả toàn bộ số tiền
  2. (toán học) tích phân
    • Calcul intégral
      tính tích phân

Từ trái nghĩa

Từ gần giống