intact

/in'tækt/
Học thuật
Thân thiện
intact

La lettre est arrivée dans une enveloppe intacte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Còn nguyên vẹn, chưa bị đụng đến: Chỉ một vật thể hoặc trạng thái không bị thay đổi, hư hỏng, hay xáo trộn so với trạng thái ban đầu.
    • Toàn vẹn, không sứt mẻ (nghĩa bóng): Dùng để miêu tả những thứ trừu tượng như danh tiếng, phẩm giá, hay sự nguyên bản vẫn được giữ gìn đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le vase antique est arrivé intact après le long voyage. (Chiếc bình cổ đã đến nơi còn nguyên vẹn sau chuyến hành trình dài.)
    • Malgré le scandale, sa réputation est restée intacte. (Bất chấp vụ bê bối, danh tiếng của ông ấy vẫn còn nguyên vẹn.)
    • La forêt est restée intacte, loin de l'activité humaine. (Khu rừng vẫn còn nguyên vẹn, xa rời hoạt động của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sortir intact de...": Thoát ra khỏi một tình huống khó khăn, nguy hiểm không bị tổn hại.

    • Il est sorti intact de cet accident de voiture. (Anh ấy đã thoát ra khỏi vụ tai nạn xe hơi đó không hề hấn .)
  • "Laisser intact": Để nguyên, không động đến, không làm ảnh hưởng.

    • Les rénovations ont laissé la façade historique intacte. (Việc cải tạo đã để nguyên mặt tiền lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Intactilité (danh từ, hiếm dùng): Tính nguyên vẹn, tình trạng không bị xâm phạm.
  • Intactable (tính từ, cổ): Không thể chạm vào, không thể xâm phạm.
Từ đồng nghĩa
  • Entier: Toàn bộ, đầy đủ.
  • Complet: Hoàn chỉnh, đầy đủ.
  • Non altéré: Không bị biến đổi.
  • Inentamé: Chưa bị đụng đến, chưa bị tổn hại.
Từ trái nghĩa
  • Endommagé: Bị hư hại.
  • Altéré: Bị biến đổi, bị sửa đổi.
  • Fragmenté: Bị vỡ vụn, bị phân mảnh.
  • Détérioré: Bị xuống cấp, bị hỏng.
Thành ngữ liên quan
  • "Rester intact comme au premier jour": Vẫn còn nguyên vẹn như ngày đầu.

    • Son amour pour elle est resté intact comme au premier jour. (Tình yêu của anh dành cho ấy vẫn nguyên vẹn như ngày đầu.)
  • "Garder intacte sa liberté d'action": Giữ nguyên vẹn quyền tự do hành động của mình.

    • Le contrat lui permet de garder intacte sa liberté d'action. (Hợp đồng cho phép anh ta giữ nguyên vẹn quyền tự do hành động của mình.)
intact

La lettre est arrivée dans une enveloppe intacte.

tính từ
  1. chưa đụng đến, còn nguyên
    • Somme intacte
      số tiền còn nguyên
  2. (nghĩa bóng) toàn vẹn, không sứt mẻ
    • Réputation intacte
      tiếng tăm toàn vẹn