intact
/in'tækt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Còn nguyên vẹn, chưa bị đụng đến: Chỉ một vật thể hoặc trạng thái không bị thay đổi, hư hỏng, hay xáo trộn so với trạng thái ban đầu.
- Toàn vẹn, không sứt mẻ (nghĩa bóng): Dùng để miêu tả những thứ trừu tượng như danh tiếng, phẩm giá, hay sự nguyên bản vẫn được giữ gìn đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le vase antique est arrivé intact après le long voyage. (Chiếc bình cổ đã đến nơi còn nguyên vẹn sau chuyến hành trình dài.)
- Malgré le scandale, sa réputation est restée intacte. (Bất chấp vụ bê bối, danh tiếng của ông ấy vẫn còn nguyên vẹn.)
- La forêt est restée intacte, loin de l'activité humaine. (Khu rừng vẫn còn nguyên vẹn, xa rời hoạt động của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sortir intact de...": Thoát ra khỏi một tình huống khó khăn, nguy hiểm mà không bị tổn hại.
- Il est sorti intact de cet accident de voiture. (Anh ấy đã thoát ra khỏi vụ tai nạn xe hơi đó mà không hề hấn gì.)
"Laisser intact": Để nguyên, không động đến, không làm ảnh hưởng.
- Les rénovations ont laissé la façade historique intacte. (Việc cải tạo đã để nguyên mặt tiền lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Intactilité (danh từ, hiếm dùng): Tính nguyên vẹn, tình trạng không bị xâm phạm.
- Intactable (tính từ, cổ): Không thể chạm vào, không thể xâm phạm.
Từ đồng nghĩa
- Entier: Toàn bộ, đầy đủ.
- Complet: Hoàn chỉnh, đầy đủ.
- Non altéré: Không bị biến đổi.
- Inentamé: Chưa bị đụng đến, chưa bị tổn hại.
Từ trái nghĩa
- Endommagé: Bị hư hại.
- Altéré: Bị biến đổi, bị sửa đổi.
- Fragmenté: Bị vỡ vụn, bị phân mảnh.
- Détérioré: Bị xuống cấp, bị hỏng.
Thành ngữ liên quan
"Rester intact comme au premier jour": Vẫn còn nguyên vẹn như ngày đầu.
- Son amour pour elle est resté intact comme au premier jour. (Tình yêu của anh dành cho cô ấy vẫn nguyên vẹn như ngày đầu.)
"Garder intacte sa liberté d'action": Giữ nguyên vẹn quyền tự do hành động của mình.
- Le contrat lui permet de garder intacte sa liberté d'action. (Hợp đồng cho phép anh ta giữ nguyên vẹn quyền tự do hành động của mình.)
tính từ
- chưa đụng đến, còn nguyên
- Somme intactesố tiền còn nguyên
- (nghĩa bóng) toàn vẹn, không sứt mẻ
- Réputation intactetiếng tăm toàn vẹn