intact

/in'tækt/
tính từ
  1. chưa đụng đến, còn nguyên
    • Somme intacte
      số tiền còn nguyên
  2. (nghĩa bóng) toàn vẹn, không sứt mẻ
    • Réputation intacte
      tiếng tăm toàn vẹn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

intact
La lettre est arrivée dans une enveloppe intacte.