intangibility

/in,tændʤə'biliti/ Cách viết khác : (intangibleness) /in'tændʤəblnis/
danh từ
  1. tính không thể sờ thấy được
  2. tính không thể hiểu thấu được, tính không thể nắm được, tính mơ hồ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

intangibility
The concept of intangibility is illustrated by a thought bubble above a person's head.