tangibility

/,tændʤi'biliti/
danh từ
  1. tính có thể sờ mó được
  2. (nghĩa bóng) tính đích thực, tính xác thực, tính rõ ràng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "tangibility"

tangibility
The child explores the tangibility of different fabrics.