palpability

/,pælpə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất sờ mó được, tính hữu hình: Chất lượng của một thứ đó có thể được cảm nhận rõ ràng bằng xúc giác, như thể có thể chạm vào được.
    • Tính chất rõ ràng, tính hiển nhiên: Chất lượng của một thứ đó (thường trừu tượng) quá rõ ràng mạnh mẽ đến mức gần như có thể cảm nhận vật được, giống như có thể sờ thấy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor noted the palpability of the lump during the examination. (Bác sĩ ghi nhận tính chất sờ thấy được của khối u trong quá trình kiểm tra.)
    • There was a palpability to the tension in the room that made everyone uncomfortable. ( một sự hiển nhiên có thể cảm nhận được trong bầu không khí căng thẳng của căn phòng khiến mọi người đều khó chịu.)
    • The success of the project added a new palpability to the team's confidence. (Thành công của dự án đã thêm vào sự chắc chắn, hiển nhiên mới cho sự tự tin của nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with great palpability": với một mức độ rõ ràng/hiển nhiên rất lớn.
    • The fear in his voice was conveyed with great palpability. (Nỗi sợ trong giọng nói của anh ta được truyền tải với một sự hiển nhiên rất lớn.)
  • "lend palpability to": làm cho cái đó trở nên rõ ràng/hiển nhiên hơn.
    • The detailed models lent palpability to the architect's vision. (Những mô hình chi tiết đã làm cho tầm nhìn của kiến trúc sư trở nên rõ ràng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Palpable (tính từ): có thể sờ thấy được; rõ ràng, hiển nhiên.
    • The excitement in the air was palpable. (Sự phấn khích trong không khí rõ ràng/hiển nhiên.)
  • Palpably (trạng từ): một cách rõ ràng, hiển nhiên.
    • The statement was palpably false. (Tuyên bố đó rõ ràng sai.)
Từ đồng nghĩa
  • Tangibility (n): Tính hữu hình, tính cụ thể (có thể chạm vào được).
  • Perceptibility (n): Tính có thể nhận thức được, tính rõ rệt.
  • Obviousness (n): Tính hiển nhiên, rõ ràng.
Từ trái nghĩa
  • Intangibility (n): Tính vô hình, không sờ thấy được.
  • Imperceptibility (n): Tính không thể nhận thức được, tính khó thấy.
danh từ
  1. tính chất sờ mó được
  2. tính chất rõ ràng, tính chất chắc chắn (như sờ thấy được)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "palpability"