integer
/'intidʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số nguyên: Trong toán học, "integer" là một số thuộc tập hợp các số nguyên, bao gồm các số tự nhiên dương (1, 2, 3...), số âm của chúng (-1, -2, -3...), và số 0. Đây là một số không có phần thập phân hoặc phần phân số.
- Vật nguyên vẹn, toàn bộ: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ một thực thể hoàn chỉnh, không bị chia cắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Numbers like -3, 0, and 7 are all integers. (Các số như -3, 0 và 7 đều là số nguyên.)
- The result of the calculation must be an integer. (Kết quả của phép tính phải là một số nguyên.)
- He considered the project as a single integer, not as separate parts. (Anh ấy coi dự án như một thể nguyên vẹn, không phải các phần riêng lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Integer value": giá trị nguyên.
- The function returns an integer value. (Hàm này trả về một giá trị nguyên.)
"Integer data type": kiểu dữ liệu nguyên.
- In programming, you often declare variables with an integer data type. (Trong lập trình, bạn thường khai báo biến với kiểu dữ liệu nguyên.)
Biến thể và từ gần giống
Integral (adj): nguyên, thuộc về số nguyên; trọn vẹn.
- The integral part of the number is 5. (Phần nguyên của số đó là 5.)
Integrity (n): sự nguyên vẹn, tính toàn vẹn.
- They fought to preserve the integrity of the nation. (Họ đấu tranh để bảo vệ sự toàn vẹn của quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Whole number: số nguyên (thường chỉ các số nguyên không âm: 0, 1, 2...).
- Zahl (tiếng Đức, trong ngữ cảnh toán học): số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "integer" với tư cách là một danh từ toán học.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "integer".)
danh từ
- (toán học) số nguyên
- cái nguyên, vật trọn vẹn, tổng thể, toàn bộ