integer

/'intidʤə/
danh từ
  1. (toán học) số nguyên
  2. cái nguyên, vật trọn vẹn, tổng thể, toàn bộ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

integer
An integer is written on the chalkboard in a math lesson.