intercaler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lồng vào, gài vào, xen vào, đưa vào: Hành động chèn một thứ đó vào giữa hoặc vào bên trong một thứ khác, thườngmột cách chủ ý cẩn thận.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a intercalé une feuille de papier entre les pages du livre. (Anh ấy đã lồng một tờ giấy vào giữa các trang sách.)
    • Pourriez-vous intercaler ce rendez-vous dans mon emploi du temps ? (Bạn có thể xen lịch hẹn này vào thời gian biểu của tôi được không?)
    • Le professeur intercale souvent des anecdotes dans son cours. (Giáo viên thường xen những giai thoại vào bài giảng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "intercaler une remarque": xen/chêm một nhận xét vào.

    • Il a intercalé une remarque pertinente au milieu de la discussion. (Anh ấy đã chêm một nhận xét sắc sảo vào giữa cuộc thảo luận.)
  • "intercaler un élément dans une série": chèn một phần tử vào một chuỗi/dãy.

    • Cette donnée a été intercalée dans la série chronologique. (Dữ liệu này đã được chèn vào chuỗi thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Intercalaire (tính từ): để xen vào, để chèn vào.

    • Une page intercalaire. (Một trang để xen vào.)
  • Intercalaire (danh từ giống đực): tờ giấy xen (thường trong sổ, vở).

    • Un intercalaire sépare les chapitres du classeur. (Một tờ giấy xen ngăn cách các chương trong tập tài liệu.)
  • Intercalation (danh từ giống cái): sự xen vào, sự chèn vào.

    • L'intercalation d'un jour supplémentaire dans le calendrier. (Việc chèn thêm một ngày vào lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Insérer: lồng vào, chèn vào.
  • Glisser: luồn vào, đưa vào một cách nhẹ nhàng.
  • Interposer: đặt vào giữa, xen vào giữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "intercaler" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt với giới từ "dans" (vào trong) hoặc "entre" (vào giữa).)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "intercaler" một cách cố định.)

ngoại động từ
  1. lồng, gài, xen, đưa vào
    • Intercaler un exemple dans un texte
      đưa một ví dụ vào một bài văn học

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "intercaler"