introduire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đưa vào, dẫn vào: Hành động đưa một người, một vật hoặc một ý tưởng vào một không gian, một nhóm hoặc một tình huống mới.
- Nhập, du nhập: Hành động đem một cái gì đó mới (vật chất hoặc phi vật chất) vào một môi trường, một hệ thống hoặc một quốc gia.
- Cho vào; đút vào: Hành động đặt, nhét hoặc đưa một vật thể vào bên trong một vật khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le maître de maison introduit ses invités dans le salon. (Chủ nhà dẫn khách vào phòng khách.)
- Ce pays a introduit une nouvelle loi sur l'environnement. (Đất nước này đã ban hành một luật mới về môi trường.)
- Il a introduit la clé dans la serrure. (Anh ấy đã tra chìa khóa vào ổ khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'introduire" (động từ phản thân): Tự đưa mình vào, xâm nhập.
- Un étranger s'est introduit dans le bâtiment. (Một người lạ đã xâm nhập vào tòa nhà.)
- "Introduire une demande": Nộp đơn yêu cầu.
- Vous devez introduire une demande de visa. (Bạn phải nộp đơn xin thị thực.)
- "Introduire un sujet": Đưa ra, đề cập đến một chủ đề.
- Le professeur a introduit le sujet de la discussion. (Giáo sư đã đưa ra chủ đề thảo luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Introduction (danh từ): Sự giới thiệu, sự đưa vào; phần mở đầu.
- L'introduction d'une nouvelle technologie. (Việc đưa vào một công nghệ mới.)
- Introductif, introductive (tính từ): Có tính chất giới thiệu, mở đầu.
- Un discours introductif. (Một bài diễn văn mở đầu.)
- Introducteur, introductrice (danh từ): Người giới thiệu, người dẫn vào.
Từ đồng nghĩa
- Présenter: Giới thiệu (thường dùng cho người).
- Importer: Nhập khẩu (về hàng hóa).
- Insérer: Lồng vào, chèn vào.
- Instaurer: Thiết lập, đặt ra (một chế độ, quy tắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các cụm động từ thường được hình thành với giới từ.) - Introduire dans: Đưa vào trong. - Introduire un document dans un dossier. (Cho một tài liệu vào trong hồ sơ.) - Introduire auprès de: Giới thiệu với ai đó. - Je l'ai introduite auprès du directeur. (Tôi đã giới thiệu cô ấy với giám đốc.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "introduire" một cách cố định.)
ngoại động từ
- đưa vào, dẫn vào
- Introduire un visiteurdẫn khách vào
- nhập, du nhập
- Introduire une nouvelle variété de riznhập một giống lúa mới
- cho vào; đút vào
- introduire une instance(luật học, pháp lý) đệ đơn kiện, khởi tố