introduire

ngoại động từ
  1. đưa vào, dẫn vào
    • Introduire un visiteur
      dẫn khách vào
  2. nhập, du nhập
    • Introduire une nouvelle variété de riz
      nhập một giống lúa mới
  3. cho vào; đút vào
    • introduire une instance
      (luật học, pháp lý) đệ đơn kiện, khởi tố

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "introduire"