interlard

/,intə'lɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
interlard

The professor interlards his lecture with humorous anecdotes.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xen vào, trộn lẫn vào: Hành động chèn, thêm vào một văn bản, bài phát biểu hoặc cuộc nói chuyện những từ ngữ, cụm từ hoặc yếu tố khác (thường không đồng nhất) một cách rải rác.
    • (Nghĩa cổ) Trộn mỡ vào: Trong nấu ăn, hành động trộn lẫn các dải mỡ vào thịt trước khi nấu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The professor tends to interlard his lectures with witty anecdotes. (Vị giáo sư thường thói quen xen vào các bài giảng của mình những giai thoại hóm hỉnh.)
    • Her speech was interlarded with technical jargon, making it hard for the general audience to follow. (Bài phát biểu của ấy bị xen lẫn với nhiều thuật ngữ chuyên môn, khiến khán giả phổ thông khó theo dõi.)
    • (Nghĩa cổ) The cook interlarded the roast with strips of fat to keep it moist. (Đầu bếp đã trộn những dải mỡ vào món thịt quay để giữ cho không bị khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to interlard something with something": Cấu trúc phổ biến nhất, diễn tả việc xen lẫn một cái đó (văn bản, lời nói) bằng những yếu tố khác.
    • His conversation was interlarded with foreign phrases. (Cuộc trò chuyện của anh ta bị xen lẫn bởi những cụm từ nước ngoài.)
  • Dùng trong văn phong phê bình: Thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc mỉa mai, chỉ việc lạm dụng hoặc chèn các yếu tố một cách không tự nhiên, làm gián đoạn mạch văn.
    • The article was interlarded with unnecessary statistics. (Bài báo bị chèn đầy những số liệu thống không cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Interlarding (danh động từ/ danh từ): Hành động xen vào, sự xen lẫn.
    • The constant interlarding of jokes disrupted the serious tone of the meeting. (Việc liên tục xen những câu đùa vào đã phá vỡ không khí nghiêm túc của cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Intersperse: Rải rác, điểm xuyết (thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính hơn).
  • Sprinkle: Rắc, điểm xuyết.
  • Punctuate: Chấm phá, ngắt quãng bằng.
  • Lard: (Nghĩa bóng) Làm cho dày đặc, nhồi nhét (từ ngữ).
Từ trái nghĩa
  • Purify: Thanh lọc, làm trong sáng (ngôn ngữ).
  • Simplify: Đơn giản hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ "interlard".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "interlard".

interlard

The professor interlards his lecture with humorous anecdotes.

ngoại động từ
  1. xen (tiếng nước ngoài, lời nguyền rủa...) vào (văn, lời nói)
    • to interlard one's lecture with quotation
      nói xen vào trong bài thuyết trình của mình những lời trích dẫn
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) để xen lẫn mỡ vào (với thịt để nấu)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "interlard"

Từ có nhắc đến "interlard"