meshed

Adjective
  1. (bánh răng truyền động) khớp nhau
  2. giống như một mạng lưới
    • a meshed road system
      một hệ thống đường như một mạng lưới
Noun
  1. một thành phố Hồi giáođông bắc Iran

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "meshed"

meshed
The two gears are perfectly meshed and turning together.