meshed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Về bánh răng, bộ phận có răng) Ăn khớp, khớp vào nhau: Chỉ trạng thái các bánh răng hoặc các bộ phận có răng được kết nối và tương tác với nhau, tạo thành một hệ thống truyền động.
- Có cấu trúc mạng lưới, giống như mạng lưới: Chỉ một thứ gì đó có cấu trúc phức tạp, các phần tử liên kết chặt chẽ với nhau, tạo thành một tổng thể thống nhất.
Danh từ (viết hoa: Meshed):
- Một thành phố linh thiêng của người Hồi giáo dòng Shiite; nằm ở đông bắc Iran. Đây là tên tiếng Anh cũ của thành phố Mashhad.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Make sure the gears are properly meshed before starting the engine. (Hãy đảm bảo các bánh răng đã ăn khớp đúng cách trước khi khởi động động cơ.)
- The company operates with a highly meshed network of suppliers and distributors. (Công ty hoạt động với một mạng lưới nhà cung cấp và nhà phân phối có kết cấu liên kết chặt chẽ như mạng lưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tightly/loosely meshed": được liên kết chặt chẽ/lỏng lẻo.
- A tightly meshed community often shares strong cultural bonds. (Một cộng đồng liên kết chặt chẽ thường chia sẻ những mối liên kết văn hóa bền vững.)
- "become/get meshed": trở nên ăn khớp, trở nên liên kết với nhau.
- Over time, their professional interests became meshed with their personal lives. (Theo thời gian, lợi ích nghề nghiệp của họ trở nên liên kết chặt chẽ với cuộc sống cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Mesh (danh từ): lưới, mạng lưới; sự ăn khớp.
- The information was shared across the entire mesh of departments. (Thông tin được chia sẻ trên toàn bộ mạng lưới các phòng ban.)
- Mesh (động từ): ăn khớp; hòa hợp, phù hợp.
- Our schedules need to mesh for us to work together. (Lịch trình của chúng tôi cần phù hợp với nhau để có thể hợp tác.)
- Intermeshed (tính từ): ăn khớp lẫn nhau, xen kẽ vào nhau (nhấn mạnh sự tương tác qua lại).
- The intermeshed responsibilities made the project complex. (Những trách nhiệm xen kẽ lẫn nhau khiến dự án trở nên phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa ăn khớp): Engaged, interlocked, interlinked.
- Tính từ (nghĩa mạng lưới): Networked, interconnected, interwoven.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mesh with something: ăn khớp với, hòa hợp với cái gì đó.
- The new software must mesh with our existing systems. (Phần mềm mới phải ăn khớp với các hệ thống hiện có của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
- To be meshed together: được kết nối/liên kết chặt chẽ với nhau.
- In a healthy ecosystem, all components are meshed together. (Trong một hệ sinh thái lành mạnh, tất cả các thành phần đều được liên kết chặt chẽ với nhau.)
Adjective
- (bánh răng truyền động) khớp nhau
- giống như một mạng lưới
- a meshed road systemmột hệ thống đường xá như một mạng lưới
Noun
- một thành phố Hồi giáo ở đông bắc Iran