intermittent
/,intə'mitənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cách quãng, gián đoạn: Diễn tả một sự việc, hiện tượng hoặc trạng thái xảy ra không liên tục mà có những khoảng dừng, ngắt quãng ở giữa.
- Từng cơn: Thường dùng để mô tả các triệu chứng, cơn đau hoặc hiện tượng xuất hiện rồi biến mất một cách không đều đặn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La pluie était intermittente toute la journée. (Cơn mưa cách quãng suốt cả ngày.)
- Il souffre de douleurs intermittentes au dos. (Anh ấy bị những cơn đau lưng từng cơn.)
- Le signal Wi-Fi est intermittent dans cette zone. (Tín hiệu Wi-Fi gián đoạn trong khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"à intervalles intermittents": một cách gián đoạn, không đều đặn.
- Il vérifie son téléphone à intervalles intermittents. (Anh ta kiểm tra điện thoại một cách gián đoạn.)
"caractère intermittent": tính chất không liên tục, tính gián đoạn.
- Le caractère intermittent de cette source d'énergie pose problème. (Tính chất gián đoạn của nguồn năng lượng này gây ra vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
Intermittence (danh từ giống cái): sự gián đoạn, tính cách quãng.
- L'intermittence de l'emploi est un phénomène courant. (Tình trạng việc làm gián đoạn là một hiện tượng phổ biến.)
Intermittemment (trạng từ): một cách gián đoạn.
- La fontaine fonctionne intermittemment. (Đài phun nước hoạt động một cách gián đoạn.)
Từ đồng nghĩa
- Par intermittence: theo từng đợt, một cách không liên tục.
- Saccadé: giật cục, không đều (thường cho chuyển động hoặc âm thanh).
- Irregular: không đều đặn.
Từ trái nghĩa
- Continu: liên tục.
- Constant: không ngừng, liên tục.
- Ininterrompu: không bị gián đoạn.
Thành ngữ liên quan
- Travailleur intermittent: người lao động có việc làm theo từng đợt, không ổn định (một khái niệm pháp lý và xã hội trong tiếng Pháp).
- Les artistes sont souvent des travailleurs intermittents. (Các nghệ sĩ thường là những người lao động có việc làm theo từng đợt.)
tính từ
- cách quãng, gián đoạn; từng cơn