interpretable

/in'tə:pritəbl/
tính từ
  1. có thể giải thích được, có thể làm sáng tỏ được
  2. có thể hiểu được (một cách nào đó)
  3. có thể trình diện, có thể diễn xuất được; thể hiện
  4. có thể dịch được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "interpretable"

interpretable
The scientist presents an interpretable chart of the experiment's results.