explicable

/'eksplikəbl/
tính từ
  1. có thể giảng được, có thể giải nghĩa được, có thể giải thích được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "explicable"

explicable
Her calm reaction was entirely explicable given the circumstances.