intestin

Học thuật
Thân thiện
intestin

Les aliments passent de l'estomac à l'intestin grêle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Giải phẫu học) Ruột: Chỉ một phần của ống tiêu hóa nằm giữa dạ dày hậu môn, chức năng chínhtiêu hóa hấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn.
  2. Tính từ:

    • (Văn học) Nội bộ, thuộc về bên trong: Diễn tả những mâu thuẫn, xung đột hoặc vấn đề xảy ra trong nội bộ một nhóm, tổ chức.
    • (Từ ) Bên trong, trong người: Cách diễn đạt để chỉ những thuộc về bên trong cơ thể hoặc bản thân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • La digestion se termine dans l'intestin. (Quá trình tiêu hóa kết thúcruột.)
    • Une douleur à l'intestin peut être le signe d'un problème sérieux. (Một cơn đauruột có thểdấu hiệu của một vấn đề nghiêm trọng.)
  • Tính từ:

    • La guerre intestine a affaibli le royaume. (Cuộc chiến nội bộ đã làm suy yếu vương quốc.)
    • Il souffrait d'une maladie intestine. (Ông ấy mắc một căn bệnh bên trong người.) (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir les intestins noués": Cảm thấy rất lo lắng, căng thẳng đến mức đau bụng.

    • Avant l'examen, il avait les intestins noués. (Trước kỳ thi, anh ấy lo lắng đến mức đau bụng.)
  • "Se creuser les intestins" (thông tục): Suy nghĩ rất căng thẳng, vắt óc để tìm ra giải pháp.

    • Il se creuse les intestins pour résoudre ce problème. (Anh ấy đang vắt óc để giải quyết vấn đề này.)
Biến thể từ liên quan
  • Intestin grêle (danh từ giống đực): Ruột non.

    • L'absorption des nutriments a lieu dans l'intestin grêle. (Việc hấp thụ chất dinh dưỡng diễn ra ở ruột non.)
  • Gros intestin (danh từ giống đực): Ruột già.

    • Le gros intestin absorbe l'eau et forme les selles. (Ruột già hấp thụ nước hình thành phân.)
  • Intestinal, -e, -aux (tính từ): (Thuộc về) ruột.

    • Une infection intestinale. (Nhiễm trùng đường ruột.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (ruột): Boyau (thông tục, chỉ ruột non), entrailles (ruột, lòng; thường dùng số nhiều mang sắc thái văn chương hoặc ghê rợn).
  • Tính từ (nội bộ): Interne, intérieur.
Cụm từ cố định
  • Guerre intestine: Cuộc chiến nội bộ, nội chiến.

    • Le parti a été détruit par une guerre intestine. (Đảng này đã bị hủy hoại bởi một cuộc chiến nội bộ.)
  • Discorde intestine: Sự bất hòa, mâu thuẫn nội bộ.

    • La discorde intestine menace l'unité de l'équipe. (Sự bất hòa nội bộ đe dọa sự đoàn kết của đội.)
intestin

Les aliments passent de l'estomac à l'intestin grêle.

tính từ
  1. (văn học) nội bộ
    • Divisions intestines
      những sự chia rẽ nội bộ
  2. (từ , nghĩa ) bên trong, trong người
danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) ruột
    • Intestin grêle
      ruột non
    • Gros intestin
      ruột già

Từ chứa "intestin"

Từ có nhắc đến "intestin"