undone

/'ʌn'dʌn/
Học thuật
Thân thiện
undone

Her shoelaces were undone as she walked.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chưa làm xong, bỏ dở, chưa hoàn thành: Dùng để mô tả một công việc, nhiệm vụ hoặc tình trạng chưa được hoàn tất.
    • Được mở ra, được tháo ra, không còn buộc chặt: Dùng để mô tả một thứ đó (như nút áo, dây giày) đã bị mở hoặc tháo ra, không còntrạng thái đóng/kết nối ban đầu.
    • Bị hủy hoại, bị tan vỡ, bị đảo lộn: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Dùng để mô tả một tình trạng bị phá hủy, thất bại hoàn toàn hoặc rối loạn.
  2. Động tính từ quá khứ (của 'undo'):

    • Đã được làm lại, đã được tháo ra, đã bị hủy bỏ: Chỉ kết quả của hành động 'undo' (tháo ra, làm lại, hủy bỏ).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He left the job undone and went home. (Anh ta để công việc còn dở dang về nhà.)
    • Her hair came undone in the strong wind. (Tóc của ấy bị xõa ra trong cơn gió mạnh.)
    • After the scandal, his reputation was left utterly undone. (Sau vụ bê bối, danh tiếng của ông ta bị hủy hoại hoàn toàn.)
  • Động tính từ quá khứ:

    • The damage cannot be undone. (Thiệt hại không thể nào khắc phục được.)
    • She quickly undone the knot. ( ấy nhanh chóng tháo cái nút thắt ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to come undone": (thường dùng cho quần áo, giày dép, tóc) bị tuột ra, bị bung ra.

    • My shoelace came undone while I was running. (Dây giày của tôi bị tuột ra khi tôi đang chạy.)
  • "to leave something undone": để lại điều đó chưa hoàn thành, bỏ dở.

    • She always completes her tasks and never leaves anything undone. ( ấy luôn hoàn thành nhiệm vụ không bao giờ để lại bất cứ điều dở dang.)
Biến thể từ gần giống
  • Undo (động từ): làm lại, tháo ra, hủy bỏ.

    • Can you undo this button for me? (Bạn có thể cởi cái cúc này giúp tôi được không?)
  • Undoing (danh từ): nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ/thất bại.

    • His arrogance was his undoing. (Sự kiêu ngạo nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfinished: chưa hoàn thành, dở dang.
  • Unfastened: không được cài chặt, đã mở.
  • Ruined: bị hủy hoại, bị phá hủy.
Từ trái nghĩa
  • Done: đã xong, đã hoàn thành.
  • Fastened: đã được cài chặt, buộc chặt.
  • Intact: nguyên vẹn.
undone

Her shoelaces were undone as she walked.

động tính từ quá khứ của undo
tính từ
  1. không làm; chưa xong, bỏ dở
    • he died with his work still undone
      ông ta mất đi để lại công việc còn bỏ dở

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "undone"