undone
/'ʌn'dʌn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chưa làm xong, bỏ dở, chưa hoàn thành: Dùng để mô tả một công việc, nhiệm vụ hoặc tình trạng chưa được hoàn tất.
- Được mở ra, được tháo ra, không còn buộc chặt: Dùng để mô tả một thứ gì đó (như nút áo, dây giày) đã bị mở hoặc tháo ra, không còn ở trạng thái đóng/kết nối ban đầu.
- Bị hủy hoại, bị tan vỡ, bị đảo lộn: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Dùng để mô tả một tình trạng bị phá hủy, thất bại hoàn toàn hoặc rối loạn.
Động tính từ quá khứ (của 'undo'):
- Đã được làm lại, đã được tháo ra, đã bị hủy bỏ: Chỉ kết quả của hành động 'undo' (tháo ra, làm lại, hủy bỏ).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He left the job undone and went home. (Anh ta để công việc còn dở dang và về nhà.)
- Her hair came undone in the strong wind. (Tóc của cô ấy bị xõa ra trong cơn gió mạnh.)
- After the scandal, his reputation was left utterly undone. (Sau vụ bê bối, danh tiếng của ông ta bị hủy hoại hoàn toàn.)
Động tính từ quá khứ:
- The damage cannot be undone. (Thiệt hại không thể nào khắc phục được.)
- She quickly undone the knot. (Cô ấy nhanh chóng tháo cái nút thắt ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to come undone": (thường dùng cho quần áo, giày dép, tóc) bị tuột ra, bị bung ra.
- My shoelace came undone while I was running. (Dây giày của tôi bị tuột ra khi tôi đang chạy.)
"to leave something undone": để lại điều gì đó chưa hoàn thành, bỏ dở.
- She always completes her tasks and never leaves anything undone. (Cô ấy luôn hoàn thành nhiệm vụ và không bao giờ để lại bất cứ điều gì dở dang.)
Biến thể và từ gần giống
Undo (động từ): làm lại, tháo ra, hủy bỏ.
- Can you undo this button for me? (Bạn có thể cởi cái cúc này giúp tôi được không?)
Undoing (danh từ): nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ/thất bại.
- His arrogance was his undoing. (Sự kiêu ngạo là nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Unfinished: chưa hoàn thành, dở dang.
- Unfastened: không được cài chặt, đã mở.
- Ruined: bị hủy hoại, bị phá hủy.
Từ trái nghĩa
- Done: đã xong, đã hoàn thành.
- Fastened: đã được cài chặt, buộc chặt.
- Intact: nguyên vẹn.
động tính từ quá khứ của undo
tính từ
- không làm; chưa xong, bỏ dở
- he died with his work still undoneông ta mất đi để lại công việc còn bỏ dở