intermission

/,intə'miʃn/
Học thuật
Thân thiện
intermission

The audience returns to their seats after the intermission.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ngừng lại, sự tạm dừng: Khoảng thời gian một hoạt động nào đó tạm thời dừng lại trước khi tiếp tục.
    • Giờ giải lao, lúc tạm nghỉ: Khoảng thời gian nghỉ ngắn giữa các phần của một buổi biểu diễn, chương trình, hoặc sự kiện (như vở kịch, buổi hòa nhạc, buổi chiếu phim).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The movie is long, so there will be a 15-minute intermission. (Bộ phim dài, vậy sẽ 15 phút giải lao.)
    • The concert continued after a brief intermission. (Buổi hòa nhạc tiếp tục sau một khoảng thừng ngắn.)
    • He worked for hours without intermission. (Anh ấy làm việc hàng giờ liền không ngừng nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Without intermission": không ngừng nghỉ, liên tục.

    • The rain continued without intermission for two days. (Cơn mưa tiếp tục không ngừng trong hai ngày.)
  • "To take an intermission": nghỉ giải lao.

    • The actors will take a short intermission before the final act. (Các diễn viên sẽ nghỉ giải lao ngắn trước màn cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Intermit (động từ, ít dùng): tạm ngừng, tạm nghỉ.
  • Intermittent (tính từ): từng lúc, ngắt quãng.
    • Intermittent rain (cơn mưa rào từng lúc).
Từ đồng nghĩa
  • Break: giờ nghỉ, sự nghỉ ngơi.
  • Interval: khoảng nghỉ, khoảng thời gian giữa hai phần.
  • Pause: sự tạm dừng, sự ngừng lại.
  • Recess: giờ nghỉ (thường dùng trong trường học, nghị viện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "intermission")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "intermission")

intermission

The audience returns to their seats after the intermission.

danh từ
  1. sự ngừng; thời gian ngừng
    • without intermission
      không ngừng
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lúc tạm nghỉ (biểu diễn); bài nhạc chơi trong lúc tạm nghỉ biểu diễn

Từ gần giống