introspect

/,introu'spekt/
Học thuật
Thân thiện
introspect

She sits quietly to introspect about her day.

Định nghĩa
  1. Động từ (Nội động từ):

    • Tự xem xét nội tâm: Hành động suy ngẫm, nhìn vào bên trong tâm trí cảm xúc của chính mình để hiểu hơn về bản thân.
    • Tự phản tỉnh: Quá trình kiểm tra, phân tích những suy nghĩ, động cơ cảm xúc cá nhân một cách ý thức.
  2. Động từ (Ngoại động từ - ít phổ biến hơn):

    • Tự xem xét (nội tâm): (Cách dùng ) Chỉ hành động hướng sự suy ngẫm vào chính mình.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nội động từ):

    • After the argument, she needed some quiet time to introspect. (Sau cuộc tranh cãi, ấy cần một chút thời gian yên tĩnh để tự xem xét nội tâm.)
    • He often introspects to understand his reactions to stress. (Anh ấy thường tự phản tỉnh để hiểu những phản ứng của mình trước áp lực.)
  • Động từ (Ngoại động từ):

    • The old text advised readers to introspect their souls. (Văn bản khuyên người đọc nên tự xem xét tâm hồn của mình.) - (Cách dùng cổ điển)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To engage in introspection": Tham gia vào việc tự xem xét nội tâm một cách hệ thống.

    • Therapy encouraged him to engage in honest introspection. (Liệu pháp khuyến khích anh ấy tham gia vào việc tự xem xét nội tâm một cách trung thực.)
  • Dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc tâm lý học: Hành động này thường được liên kết với các phương pháp tìm hiểu bản thân trong triết học tâm lý học.

    • The philosopher's work teaches us how to properly introspect. (Tác phẩm của triết gia dạy chúng ta cách tự xem xét nội tâm một cách đúng đắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Introspection (Danh từ): Sự tự xem xét nội tâm, sự nội quan.

    • Her diary is a record of her deep introspection. (Nhật ký của ấy một bản ghi chép về sự tự xem xét nội tâm sâu sắc.)
  • Introspective (Tính từ): khuynh hướng hay thuộc về việc tự xem xét nội tâm.

    • He has an introspective personality. (Anh ấy một tính cách hay suy tư nội tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Reflect (on oneself): Suy ngẫm (về bản thân).
  • Soul-search: Tự vấn lương tâm, tìm hiểu nội tâm sâu sắc.
  • Look inward: Nhìn vào bên trong (bản thân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "introspect" không các phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ này hoặc cụm "engage in introspection").

Thành ngữ liên quan
  • "To know thyself": Hãy tự biết mình. (Một nguyên tắc triết học cổ đại khuyến khích việc tự xem xét nội tâm.)
    • The ancient maxim "know thyself" requires us to introspect. (Câu châm ngôn cổ "hãy tự biết mình" đòi hỏi chúng ta phải tự xem xét nội tâm.)
introspect

She sits quietly to introspect about her day.

nội động từ
  1. tự xem xét nội
ngoại động từ
  1. tự xem xét (nội tâm)