inunct

Định nghĩa

Động từ: - Xoa dầu hoặc thuốc mỡ: "inunct" có nghĩa bôi, xoa dầu hoặc thuốc mỡ lên cơ thể, thường được thực hiện trong một nghi lễ tôn giáo để ban phước lành.

dụ sử dụng
  • (Vị linh mục sẽ xoa dầu thánh lên người bệnh.)
  • (Ở thời cổ đại, họ thường xoa dầu lên các vận động viên trước các cuộc thi đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to inunct someone with something": xoa dầu hoặc thuốc mỡ lên ai đó bằng một chất nào đó.

    • The healer inuncted the wound with a herbal ointment. (Người chữa bệnh đã xoa thuốc mỡ thảo dược lên vết thương.)
  • "to inunct as a ritual": thực hiện hành động xoa dầu như một nghi lễ.

    • The ceremony involved inuncting the king's forehead with consecrated oil. (Buổi lễ bao gồm việc xoa dầu đã được thánh hiến lên trán nhà vua.)
Biến thể từ gần giống
  • Inunction (danh từ): hành động xoa dầu hoặc thuốc mỡ; sự xức dầu.

    • The inunction of the sick is a sacred practice. (Việc xức dầu cho người bệnh một thực hành thiêng liêng.)
  • Inunctive (tính từ): liên quan đến việc xoa dầu hoặc thuốc mỡ.

    • The inunctive ritual was performed by the priest. (Nghi lễ xoa dầu đã được vị linh mục thực hiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Anoint: xức dầu, thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc nghi lễ.
    • The bishop anointed the new altar. (Giám mục đã xức dầu cho bàn thờ mới.)
  • Smear: bôi, phết lên bề mặt (ít trang trọng hơn).
    • She smeared the ointment on her skin. ( ấy bôi thuốc mỡ lên da mình.)
  • Rub: xoa bóp, chà xát.
    • He rubbed the oil into his muscles. (Anh ấy xoa dầu vào các của mình.)
Các cụm từ liên quan
  • Inunct oneself: tự xoa dầu hoặc thuốc mỡ lên người mình.
    • Before the ceremony, he inuncted himself with fragrant oil. (Trước buổi lễ, anh ấy đã tự xoa dầu thơm lên người.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho từ này, do đây từ cổ hiếm dùng trong văn nói hàng ngày.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "inunct"

inunct
The priest inuncts the child's forehead with holy oil.