inundate

/'inʌndeit/
Học thuật
Thân thiện
inundate

The heavy rain began to inundate the city streets.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm ngập lụt, làm tràn ngập (nước): Hành động làm cho một khu vực bị phủ đầy nước, thường do lụt.
    • Tràn ngập, làm ngập (một thứ đó với số lượng lớn): Hành động cung cấp hoặc gửi một thứ đó với số lượng quá lớn, đến mức khó có thể xử lý kịp.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The heavy rains inundated the coastal village. (Những cơn mưa lớn đã làm ngập ngôi làng ven biển.)
    • After the TV appearance, the charity was inundated with donations. (Sau khi xuất hiện trên TV, tổ chức từ thiện đã bị tràn ngập bởi các khoản quyên góp.)
    • I feel inundated with work this week. (Tôi cảm thấy bị ngập đầu trong công việc tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be inundated with/by something": Bị tràn ngập, bị choáng ngợp bởi một thứ đó với số lượng rất lớn.
    • The customer service department was inundated with complaints. (Bộ phận chăm sóc khách hàng bị tràn ngập bởi các khiếu nại.)
    • Her mind was inundated by memories of the past. (Tâm trí ấy tràn ngập bởi những ký ức về quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Inundation (danh từ): Sự ngập lụt; sự tràn ngập.
    • The inundation of the fields destroyed the crops. (Sự ngập lụt của các cánh đồng đã phá hủy mùa màng.)
    • We are facing an inundation of new information. (Chúng ta đang đối mặt với một sự tràn ngập thông tin mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Flood: Làm ngập lụt, tràn ngập (nghĩa đen nghĩa bóng rất gần).
  • Overwhelm: Áp đảo, làm choáng ngợp (thường dùng cho cảm xúc hoặc số lượng công việc).
  • Swamp: Làm ngập nước; làm quá tải (thông tục).
Thành ngữ liên quan
  • Inundated with requests/emails/calls: Một cụm từ phổ biến để diễn tả việc nhận được quá nhiều yêu cầu, email hoặc cuộc gọi.
    • Since the product launch, we've been inundated with requests for more details. (Kể từ khi ra mắt sản phẩm, chúng tôi đã bị tràn ngập bởi các yêu cầu muốn biết thêm chi tiết.)
inundate

The heavy rain began to inundate the city streets.

ngoại động từ
  1. tràn ngập

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "inundate"