inusité

Học thuật
Thân thiện
inusité

Un mot inusité apparaît dans ce vieux dictionnaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ít thấy, ít dùng, hiếm có: Dùng để mô tả một từ, một cách diễn đạt, một tập quán hoặc một sự vật nào đó rất hiếm khi được sử dụng hoặc xuất hiện.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce mot est inusité dans le langage courant. (Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ thông dụng.)
    • Il a employé une expression inusitée pour décrire son émotion. (Anh ấy đã dùng một cách diễn đạt hiếm có để mô tả cảm xúc của mình.)
    • C'est une pratique inusitée de nos jours. (Đómột tập quán ít thấy ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mot inusité": từ ngữ ít dùng, từ hiếm gặp.

    • Les linguistes étudient parfois les mots inusités. (Các nhà ngôn ngữ học đôi khi nghiên cứu những từ ngữ ít dùng.)
  • "tournure inusitée": lối diễn đạt hiếm có, cách nói không phổ biến.

    • Le poète affectionne les tournures inusitées. (Nhà thơ ưa thích những lối diễn đạt hiếm có.)
Biến thể từ gần giống
  • Inusitément (trạng từ): một cách hiếm có, một cách ít thấy.
    • Ce phénomène se produit inusitément. (Hiện tượng này xảy ra một cách hiếm có.)
Từ đồng nghĩa
  • Rare: hiếm.
  • Peu commun: không phổ biến.
  • Peu usité: ít được dùng.
  • Insolite: lạ thường, khác thường (nhấn mạnh sự kỳ lạ hơn là sự hiếm).
Từ trái nghĩa
  • Usuel: thông dụng, thường dùng.
  • Commun: phổ biến, chung.
  • Courant: thông thường, phổ biến.
  • Fréquent: thường xuyên.
inusité

Un mot inusité apparaît dans ce vieux dictionnaire.

tính từ
  1. ít thấy, ít dùng, hiếm có

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "inusité"