invariableness

/in'veəriə'biliti/ Cách viết khác : (invariableness) /in'veəriəblnis/
Học thuật
Thân thiện
invariableness

The invariableness of the mountain's shape is a comfort to the hikers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không thay đổi, tính cố định: Chất lượng hoặc trạng thái của việc luôn luôn giữ nguyên, không bao giờ thay đổi hoặc biến đổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The invariableness of his daily routine was both comforting and monotonous. (Tính không thay đổi trong thói quen hàng ngày của anh ấy vừa mang lại sự thoải mái vừa đơn điệu.)
    • Scientists study the invariableness of natural laws. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính bất biến của các định luật tự nhiên.)
    • Her invariableness in principles earned her great respect. (Tính kiên định trong nguyên tắc của đã mang lại cho sự kính trọng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the invariableness of": tính bất biến của (một điều đó).
    • Philosophers often debate the invariableness of human nature. (Các triết gia thường tranh luận về tính bất biến của bản chất con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Invariable (adj): không thay đổi, cố định, luôn luôn như vậy.
    • He is an invariable supporter of the team. (Anh ấy một người ủng hộ không thay đổi cho đội.)
  • Invariability (n): (từ đồng nghĩa với "invariableness") tính không thay đổi, tính bất biến.
Từ đồng nghĩa
  • Constancy: tính kiên định, tính không thay đổi.
  • Stability: tính ổn định, sự vững chắc.
  • Immutability: tính bất biến, không thể thay đổi.
  • Fixedness: tính cố định.
Từ trái nghĩa
  • Variableness: tính hay thay đổi, tính biến động.
  • Changeability: tính có thể thay đổi.
  • Inconstancy: tính không kiên định, hay thay đổi.
  • Fluctuation: sự dao động, biến động.
invariableness

The invariableness of the mountain's shape is a comfort to the hikers.

danh từ
  1. tính không thay đổi, tính cố định

Từ đồng nghĩa