variableness
/'veəriəblnis/ Cách viết khác : (variability) /,veəriə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hay thay đổi; tính không ổn định: Chất lượng hoặc trạng thái của việc dễ thay đổi, không cố định hoặc không nhất quán.
- Tính biến thiên: (Trong toán học, khoa học) Mức độ thay đổi hoặc chênh lệch của một đại lượng so với giá trị trung bình của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The variableness of the weather makes planning difficult. (Tính hay thay đổi của thời tiết khiến việc lập kế hoạch trở nên khó khăn.)
- Scientists study the variableness of the climate over centuries. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính biến thiên của khí hậu qua nhiều thế kỷ.)
- A major challenge in the experiment was the variableness of the results. (Một thách thức lớn trong thí nghiệm là tính không ổn định của các kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh khoa học và thống kê: "Variableness" thường được dùng để mô tả sự phân tán hoặc độ lệch trong một tập hợp dữ liệu.
- The statistical analysis focused on the variableness within each sample group. (Phân tích thống kê tập trung vào tính biến thiên trong mỗi nhóm mẫu.)
Biến thể và từ gần giống
- Variability (n): (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn) Tính biến đổi, tính hay thay đổi.
- There is high variability in test scores this year. (Có tính biến đổi cao trong điểm số bài kiểm tra năm nay.)
- Variable (adj): Có thể thay đổi, không cố định.
- Variable winds are expected tomorrow. (Dự báo ngày mai sẽ có những cơn gió thay đổi.)
- Variable (n): (Toán học, khoa học) Biến số, đại lượng có thể thay đổi.
- Time is the independent variable in this equation. (Thời gian là biến số độc lập trong phương trình này.)
Từ đồng nghĩa
- Changeableness: Tính có thể thay đổi.
- Inconstancy: Tính không kiên định.
- Fluctuation: Sự dao động, biến động.
- Instability: Tính không ổn định.
Từ trái nghĩa
- Constancy: Tính kiên định, không thay đổi.
- Stability: Tính ổn định.
- Uniformity: Tính đồng nhất, tính đều đặn.
danh từ
- tính hay thay đổi; tính hay biến đổi; tính biến thiên