fuite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự chạy trốn, sự trốn tránh: Hành động rời bỏ một nơi hoặc một tình huống một cách vội vàng, đặc biệt là để tránh điều gì đó khó chịu hoặc nguy hiểm.
- Sự thấm thoát: Sự trôi qua nhanh chóng và khó nhận thấy, thường dùng cho thời gian.
- Sự xì, sự rỉ, sự rò; sự hao: Hiện tượng một chất lỏng, khí hoặc năng lượng (như điện) thoát ra ngoài một cách không mong muốn từ một hệ thống kín.
- Lỗ xì hơi, lỗ rỉ nước: Vị trí cụ thể nơi xảy ra sự rò rỉ.
- Sự để mất tài liệu mật; sự tiết lộ bí mật: Việc thông tin bí mật bị lộ ra ngoài một cách không chủ ý hoặc có chủ ý.
Ví dụ sử dụng
Sự chạy trốn:
- Les voleurs ont pris la fuite en entendant la sirène. (Những tên trộm đã chạy trốn khi nghe thấy tiếng còi báo động.)
- Sa fuite devant ses obligations a déçu tout le monde. (Việc anh ta trốn tránh trách nhiệm của mình đã làm mọi người thất vọng.)
Sự thấm thoát:
- La fuite du temps est un thème récurrent en poésie. (Sự thấm thoát của thời gian là một chủ đề thường trực trong thơ ca.)
Sự rò rỉ:
- Il y a une fuite dans le pneu de la voiture. (Có một chỗ xì trên lốp xe ô tô.)
- La fuite d'eau a inondé la cuisine. (Chỗ rỉ nước đã làm ngập nhà bếp.)
Sự tiết lộ bí mật:
- La fuite de ces documents confidentiels a créé un scandale politique. (Việc để lộ những tài liệu mật này đã tạo ra một vụ bê bối chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prendre la fuite": Chạy trốn.
- Le suspect a pris la fuite à travers les ruelles. (Nghi phạm đã chạy trốn qua các con hẻm.)
"Fuite devant les responsabilités": Sự trốn tránh trách nhiệm.
- Son management est caractérisé par une fuite devant les responsabilités. (Phong cách quản lý của anh ta được đặc trưng bởi sự trốn tránh trách nhiệm.)
"Fuite électrique": Sự hao điện, rò rỉ điện.
- Vérifiez l'installation pour éviter toute fuite électrique. (Hãy kiểm tra hệ thống lắp đặt để tránh bất kỳ sự rò rỉ điện nào.)
"Délit de fuite": Tội bỏ trốn sau khi gây tai nạn (thường là tai nạn giao thông).
- Il a été accusé de délit de fuite après avoir heurté un piéton. (Anh ta bị buộc tội bỏ trốn sau khi đâm vào một người đi bộ.)
"Point de fuite" (hội họa): Điểm tụ, điểm trên đường chân trời nơi các đường thẳng song song trong thực tế dường như hội tụ lại trong tranh phối cảnh.
- L'artiste a bien placé le point de fuite pour donner de la profondeur au tableau. (Họa sĩ đã đặt điểm tụ rất tốt để tạo chiều sâu cho bức tranh.)
Biến thể và từ liên quan
Fuir (động từ): Chạy trốn, trốn thoát; rỉ ra.
- Le gaz fuit du tuyau. (Khí ga đang rò rỉ từ đường ống.)
Fuiteux, fuiteuse (tính từ, ít dùng): Có tính chất chạy trốn, hay trốn tránh.
- Fuiter (động từ, ít dùng): Rỉ ra, bị rò rỉ (thường dùng cho thông tin).
- L'information a fuité dans la presse. (Thông tin đã bị rò rỉ ra báo chí.)
Từ đồng nghĩa
- Évasion (sự trốn thoát, sự vượt ngục): Nhấn mạnh đến việc thoát khỏi sự giam giữ.
- Dérobade (sự lảng tránh): Nhấn mạnh đến việc tránh né một nghĩa vụ hoặc câu hỏi.
- Écoulement (sự chảy ra): Chỉ sự thoát ra của chất lỏng, ít mang nghĩa tiêu cực "rò rỉ" như fuite.
- Percolation (sự thấm lọc): Sự thấm qua các lỗ nhỏ.
Các cụm từ liên quan
Colmater une fuite: Bịt kín một chỗ rò rỉ.
- Il faut colmater la fuite du réservoir. (Cần phải bịt kín chỗ rò rỉ ở bể chứa.)
Être en fuite: Đang chạy trốn, đang bị truy nã.
- Le criminel est en fuite depuis une semaine. (Tên tội phạm đang chạy trốn đã được một tuần.)
Thành ngữ liên quan
- Une fuite en avant: Một sự chạy trốn về phía trước; chỉ một hành động liều lĩnh hoặc một giải pháp tồi chỉ làm trầm trọng thêm vấn đề thay vì giải quyết nó.
- Augmenter les dépenses sans réforme, c'est une fuite en avant. (Tăng chi tiêu mà không cải cách, đó là một sự chạy trốn về phía trước.)
danh từ giống cái
- sự chạy trốn, sự trốn tránh
- Prendre la fuitechạy trốn
- Fuite devant les responsabilitéssự trốn trách nhiệm
- sự thấm thoắt
- Fuite du tempsthời gian thấm thoát
- sự xì, sự rỉ, sự rò; sự hao
- La fuite d'un gazsự xì hơi
- La fuite de l'eausự rỉ nước
- Fuite électriquesự hao điện
- lỗ xì hơi, lỗ rỉ nước
- Rechercher une fuitetìm chỗ xì, tìm chỗ rỉ
- sự để mất tài liệu mật; sự tiết lộ bí mật
- délit de fuitetội bỏ trốn sau khi gây tai nạn
- point de fuite(hội họa) điểm tụ