fuite

Học thuật
Thân thiện
fuite

Une fuite d'eau s'est produite sous l'évier de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chạy trốn, sự trốn tránh: Hành động rời bỏ một nơi hoặc một tình huống một cách vội vàng, đặc biệtđể tránh điều đó khó chịu hoặc nguy hiểm.
    • Sự thấm thoát: Sự trôi qua nhanh chóng khó nhận thấy, thường dùng cho thời gian.
    • Sự , sự rỉ, sự ; sự hao: Hiện tượng một chất lỏng, khí hoặc năng lượng (như điện) thoát ra ngoài một cách không mong muốn từ một hệ thống kín.
    • Lỗ xì hơi, lỗ rỉ nước: Vị trí cụ thể nơi xảy ra sự rỉ.
    • Sự để mất tài liệu mật; sự tiết lộ bí mật: Việc thông tin bí mật bị lộ ra ngoài một cách không chủ ý hoặc chủ ý.
Ví dụ sử dụng
  • Sự chạy trốn:

    • Les voleurs ont pris la fuite en entendant la sirène. (Những tên trộm đã chạy trốn khi nghe thấy tiếng còi báo động.)
    • Sa fuite devant ses obligations a déçu tout le monde. (Việc anh ta trốn tránh trách nhiệm của mình đã làm mọi người thất vọng.)
  • Sự thấm thoát:

    • La fuite du temps est un thème récurrent en poésie. (Sự thấm thoát của thời gianmột chủ đề thường trực trong thơ ca.)
  • Sự rỉ:

    • Il y a une fuite dans le pneu de la voiture. (Có một chỗ trên lốp xe ô .)
    • La fuite d'eau a inondé la cuisine. (Chỗ rỉ nước đã làm ngập nhà bếp.)
  • Sự tiết lộ bí mật:

    • La fuite de ces documents confidentiels a créé un scandale politique. (Việc để lộ những tài liệu mật này đã tạo ra một vụ bê bối chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre la fuite": Chạy trốn.

    • Le suspect a pris la fuite à travers les ruelles. (Nghi phạm đã chạy trốn qua các con hẻm.)
  • "Fuite devant les responsabilités": Sự trốn tránh trách nhiệm.

    • Son management est caractérisé par une fuite devant les responsabilités. (Phong cách quảncủa anh ta được đặc trưng bởi sự trốn tránh trách nhiệm.)
  • "Fuite électrique": Sự hao điện, rỉ điện.

    • Vérifiez l'installation pour éviter toute fuite électrique. (Hãy kiểm tra hệ thống lắp đặt để tránh bất kỳ sự rỉ điện nào.)
  • "Délit de fuite": Tội bỏ trốn sau khi gây tai nạn (thườngtai nạn giao thông).

    • Il a été accusé de délit de fuite après avoir heurté un piéton. (Anh ta bị buộc tội bỏ trốn sau khi đâm vào một người đi bộ.)
  • "Point de fuite" (hội họa): Điểm tụ, điểm trên đường chân trời nơi các đường thẳng song song trong thực tế dường như hội tụ lại trong tranh phối cảnh.

    • L'artiste a bien placé le point de fuite pour donner de la profondeur au tableau. (Họa đã đặt điểm tụ rất tốt để tạo chiều sâu cho bức tranh.)
Biến thể từ liên quan
  • Fuir (động từ): Chạy trốn, trốn thoát; rỉ ra.

    • Le gaz fuit du tuyau. (Khí ga đang rỉ từ đường ống.)
  • Fuiteux, fuiteuse (tính từ, ít dùng): tính chất chạy trốn, hay trốn tránh.

  • Fuiter (động từ, ít dùng): Rỉ ra, bị rỉ (thường dùng cho thông tin).
    • L'information a fuité dans la presse. (Thông tin đã bị rỉ ra báo chí.)
Từ đồng nghĩa
  • Évasion (sự trốn thoát, sự vượt ngục): Nhấn mạnh đến việc thoát khỏi sự giam giữ.
  • Dérobade (sự lảng tránh): Nhấn mạnh đến việc tránhmột nghĩa vụ hoặc câu hỏi.
  • Écoulement (sự chảy ra): Chỉ sự thoát ra của chất lỏng, ít mang nghĩa tiêu cực " rỉ" như fuite.
  • Percolation (sự thấm lọc): Sự thấm qua các lỗ nhỏ.
Các cụm từ liên quan
  • Colmater une fuite: Bịt kín một chỗ rỉ.

    • Il faut colmater la fuite du réservoir. (Cần phải bịt kín chỗ rỉbể chứa.)
  • Être en fuite: Đang chạy trốn, đang bị truy nã.

    • Le criminel est en fuite depuis une semaine. (Tên tội phạm đang chạy trốn đã được một tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • Une fuite en avant: Một sự chạy trốn về phía trước; chỉ một hành động liều lĩnh hoặc một giải pháp tồi chỉ làm trầm trọng thêm vấn đề thay vì giải quyết .
    • Augmenter les dépenses sans réforme, c'est une fuite en avant. (Tăng chi tiêu không cải cách, đómột sự chạy trốn về phía trước.)
fuite

Une fuite d'eau s'est produite sous l'évier de la cuisine.

danh từ giống cái
  1. sự chạy trốn, sự trốn tránh
    • Prendre la fuite
      chạy trốn
    • Fuite devant les responsabilités
      sự trốn trách nhiệm
  2. sự thấm thoắt
    • Fuite du temps
      thời gian thấm thoát
  3. sự , sự rỉ, sự ; sự hao
    • La fuite d'un gaz
      sự xì hơi
    • La fuite de l'eau
      sự rỉ nước
    • Fuite électrique
      sự hao điện
  4. lỗ xì hơi, lỗ rỉ nước
    • Rechercher une fuite
      tìm chỗ , tìm chỗ rỉ
  5. sự để mất tài liệu mật; sự tiết lộ bí mật
    • délit de fuite
      tội bỏ trốn sau khi gây tai nạn
    • point de fuite
      (hội họa) điểm tụ