invasion
/in'veiʤn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xâm lược, sự xâm chiếm, sự xâm lấn: Hành động của một quân đội hoặc lực lượng vũ trang tiến vào lãnh thổ của một quốc gia khác một cách thù địch, thường nhằm mục đích chinh phục hoặc chiếm đóng.
- Sự xâm phạm: Hành động can thiệp hoặc vi phạm vào quyền riêng tư, quyền lợi, hoặc không gian cá nhân của người khác.
- Sự lan tràn, sự tràn ngập: Sự xuất hiện ồ ạt và không mong muốn của một số lượng lớn người, sinh vật, hoặc sự vật vào một khu vực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country resisted the foreign invasion. (Đất nước đã kháng cự lại cuộc xâm lược từ nước ngoài.)
- The constant noise from the construction site felt like an invasion of privacy. (Tiếng ồn liên tục từ công trường cảm giác như một sự xâm phạm quyền riêng tư.)
- The city experienced an invasion of tourists during the festival. (Thành phố trải qua một sự tràn ngập của khách du lịch trong suốt lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An invasion of privacy": Sự xâm phạm nghiêm trọng đến đời tư cá nhân.
- Publishing those photos was a clear invasion of privacy. (Việc xuất bản những bức ảnh đó là một sự xâm phạm quyền riêng tư rõ ràng.)
Trong y học/ sinh học: Sự xâm lấn của tế bào bệnh hoặc khối u vào các mô xung quanh.
- The biopsy showed the invasion of cancer cells into the lymph nodes. (Kết quả sinh thiết cho thấy sự xâm lấn của tế bào ung thư vào các hạch bạch huyết.)
Biến thể và từ gần giống
Invade (động từ): Xâm lược, xâm chiếm, xâm nhập.
- The army prepared to invade the neighboring country. (Quân đội chuẩn bị xâm lược nước láng giềng.)
Invasive (tính từ): Có tính xâm lấn, xâm nhập.
- The plant is an invasive species that threatens the local ecosystem. (Loài thực vật đó là một loài xâm lấn đe dọa hệ sinh thái địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Incursion: Cuộc đột nhập, xâm nhập (thường nhanh chóng và quy mô nhỏ hơn).
- Infringement: Sự vi phạm, xâm phạm (thường dùng cho quyền lợi, luật lệ).
- Overrun: Sự tràn ngập, chiếm đóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "invasion" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "invade"). - Invade upon: Xâm phạm vào (một cách trang trọng). - I don't want to invade upon your personal time. (Tôi không muốn xâm phạm vào thời gian cá nhân của bạn.)
Thành ngữ liên quan
- Cultural invasion: Sự xâm lăng văn hóa - chỉ sự ảnh hưởng áp đảo của một nền văn hóa này lên một nền văn hóa khác.
- Some view the popularity of foreign films as a form of cultural invasion. (Một số người xem sự phổ biến của phim nước ngoài như một hình thức xâm lăng văn hóa.)
danh từ
- sự xâm lược, sự xâm chiếm, sự xâm lấn
- sự xâm phạm (quyền lợi, đời sống riêng tư...)
- sự lan tràn, sự tràn ngập