inventive
/in'ventiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tài phát minh, có tài sáng chế: Chỉ khả năng tạo ra những thứ mới mẻ, chưa từng có trước đây, như máy móc, quy trình hoặc ý tưởng.
- Có óc sáng tạo, đầy sáng tạo: Chỉ khả năng suy nghĩ độc đáo, tưởng tượng phong phú và tạo ra những giải pháp mới lạ, thông minh cho các vấn đề.
- (Thuộc về) sự phát minh, sáng chế, sáng tạo: Mô tả những thứ liên quan đến hoặc thể hiện sự sáng tạo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a very inventive engineer who holds several patents. (Cô ấy là một kỹ sư rất có tài sáng chế, người nắm giữ một số bằng sáng chế.)
- The children came up with an inventive solution to build a bridge using only paper and tape. (Bọn trẻ đã nghĩ ra một giải pháp sáng tạo để xây một cây cầu chỉ bằng giấy và băng dính.)
- His inventive storytelling captivated the entire audience. (Lối kể chuyện đầy sáng tạo của anh ấy đã thu hút toàn bộ khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an inventive mind": một trí óc sáng tạo.
- The company seeks employees with an inventive mind. (Công ty tìm kiếm những nhân viên có trí óc sáng tạo.)
- "inventive genius": thiên tài sáng chế.
- Leonardo da Vinci is remembered as an inventive genius. (Leonardo da Vinci được nhớ đến như một thiên tài sáng chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Invent (động từ): phát minh, sáng chế.
- He invented a new type of battery. (Anh ấy đã phát minh ra một loại pin mới.)
- Invention (danh từ): sự phát minh, vật phát minh.
- The telephone was a groundbreaking invention. (Điện thoại là một phát minh đột phá.)
- Inventor (danh từ): nhà phát minh.
- Thomas Edison was a famous inventor. (Thomas Edison là một nhà phát minh nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Creative: sáng tạo.
- Imaginative: giàu trí tưởng tượng.
- Ingenious: khéo léo, tài tình.
- Innovative: đổi mới, có tính đột phá.
- Resourceful: tháo vát.
Từ trái nghĩa
- Unimaginative: thiếu trí tưởng tượng.
- Uncreative: không sáng tạo.
- Conventional: theo lối mòn, thông thường.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "inventive")
tính từ
- có tài phát minh, có tài sáng chế; có óc sáng tạo; đầy sáng tạo
- để phát minh, để sáng chế; để sáng tạo
- (thuộc) sự phát minh, (thuộc) sự sáng chế, (thuộc) sự sáng tạo