inveterate
/in'vetərit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thâm căn cố đế, ăn sâu vào nếp: Dùng để mô tả một thói quen, hành vi, hoặc thái độ đã tồn tại rất lâu và rất khó thay đổi, thường theo hướng tiêu cực.
- Lâu năm, kinh niên: Chỉ một tình trạng (như bệnh tật, thói quen) đã kéo dài trong nhiều năm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is an inveterate gambler. (Anh ta là một tay cờ bạc thâm căn cố đế.)
- Her inveterate optimism helped her through difficult times. (Sự lạc quan đã ăn sâu vào nếp của cô ấy đã giúp cô vượt qua những thời điểm khó khăn.)
- They are inveterate critics of the government. (Họ là những nhà phê bình lâu năm của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"inveterate habit": thói quen thâm căn cố đế.
- Biting nails is his inveterate habit. (Cắn móng tay là thói quen thâm căn cố đế của anh ta.)
"inveterate liar": kẻ nói dối kinh niên.
- Don't believe him; he's an inveterate liar. (Đừng tin hắn; hắn là một kẻ nói dối kinh niên.)
Biến thể và từ gần giống
- Inveteracy (danh từ): tính chất thâm căn cố đế, tình trạng lâu năm.
- The inveteracy of his smoking habit made it hard to quit. (Tính chất thâm căn cố đế của thói quen hút thuốc khiến anh ấy khó bỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Ingrained/Deep-seated: đã ăn sâu, khó bỏ.
- Chronic: kinh niên, mãn tính.
- Habitual: thành thói quen, theo thói quen.
- Confirmed: đã thành nếp, đã xác lập.
Thành ngữ liên quan
- Dyed-in-the-wool: (thành ngữ) chỉ người có quan điểm, thói quen cực kỳ cố hữu và không thay đổi, tương tự "inveterate".
- He is a dyed-in-the-wool conservative. (Ông ta là một người bảo thủ chính hiệu/thâm căn cố đế.)
tính từ
- thâm căn cố đế, ăn sâu (tật...); lâu năm (bệnh)