usual

/'ju: u l/
Học thuật
Thân thiện
usual

She orders her usual coffee at the café.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thường lệ, thông thường: Chỉ điều đó xảy ra, được sử dụng hoặc được trải nghiệm một cách thường xuyên, theo thói quen hoặc lệ thông thường, không đặc biệt hay bất ngờ.
    • Quen thuộc, thường dùng: Chỉ điều đó lựa chọn, cách thức tiêu chuẩn hoặc phổ biến trong một tình huống cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I'll meet you at the usual time and place. (Tôi sẽ gặp bạn vào giờ địa điểm thường lệ.)
    • He ordered his usual drink at the café. (Anh ấy gọi món nước uống quen thuộc của mìnhquán cà phê.)
    • It took longer than usual to get to work because of the traffic. (Việc đi làm mất nhiều thời gian hơn thường ngày tắc đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as per usual": Như thường lệ, đúng như dự kiến (có thể mang sắc thái hơi mỉa mai hoặc chán nản về một thói quen không thay đổi).
    • He was late, as per usual. (Anh ta lại đến muộn, đúng như thường lệ.)
  • "the usual" (Danh từ hóa, thông tục): Điều/đồ vật thông thường một người hay dùng (thường trong ngữ cảnh mua hàng).
    • "What can I get you?" – "I'll have the usual, please." ("Tôi có thể lấy cho anh?" – "Cho tôi thứ như mọi khi nhé.")
Biến thể từ gần giống
  • Usually (trạng từ): Thông thường, thường xuyên.
    • I usually go to bed at 10 p.m. (Tôi thường đi ngủ lúc 10 giờ tối.)
  • Unusual (tính từ): Khác thường, hiếm gặp.
    • It's unusual to see snow here. (Thật khác thường khi thấy tuyếtđây.)
Từ đồng nghĩa
  • Customary: Theo thói quen, theo tục lệ.
  • Normal: Bình thường, thông thường.
  • Regular: Đều đặn, thường xuyên.
  • Typical: Điển hình, tiêu biểu.
Thành ngữ liên quan
  • As usual: Như thường lệ, như mọi khi.
    • Despite the rain, the marathon started as usual. (Bất chấp trời mưa, cuộc thi marathon vẫn bắt đầu như thường lệ.)
  • Business as usual: Mọi việc diễn ra bình thường (đặc biệt sau một sự gián đoạn).
    • After the brief power outage, it was business as usual at the office. (Sau sự cố mất điện ngắn, mọi việc tại văn phòng lại diễn ra bình thường.)
usual

She orders her usual coffee at the café.

tính từ
  1. thường, thông thường, thường lệ, thường dùng, dùng quen
    • usual clothes
      quần áo thường mặc hằng ngày
    • to arrive later than usual
      đến muộn hn thường ngày
    • as usual
      như thường lệ