invocation

/,invou'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
invocation

Une église est placée sous l'invocation de la Vierge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự cầu khấn: Hành động kêu gọi, khẩn cầu một thế lực thiêng liêng (thần linh, Chúa, Đức Mẹ) để xin sự giúp đỡ hoặc phù hộ.
    • Lời cầu khấn: Phần văn bản hoặc lời nói được dùng để cầu khấn, thường xuất hiệnđầu một bài thơ, tác phẩm để kêu gọi sự trợ giúp của nàng thơ hoặc một vị thần.
    • (Tôn giáo) Sự phù hộ: Sự bảo vệ, che chở từ một đấng thiêng liêng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'invocation des dieux était une pratique courante dans les rituels anciens. (Việc cầu khấn các vị thầnmột thực hành phổ biến trong các nghi lễ cổ xưa.)
    • Le poète a commencé son épopée par une invocation à la Muse. (Nhà thơ bắt đầu sử thi của mình bằng một lời cầu khấn nàng Thơ.)
    • L'église est sous l'invocation de saint Pierre. (Nhà thờ được đặt dưới sự phù hộ của thánh Phêrô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Placé sous l'invocation de...": (Một địa điểm, công trình) được đặt dưới sự bảo trợ, phù hộ của một vị thánh hay đấng thiêng liêng nào đó. Đâycách dùng phổ biến trong bối cảnh tôn giáo Công giáo.
    • Une chapelle placée sous l'invocation de la Vierge Marie. (Một nhà nguyện được đặt dưới sự phù hộ của Đức Mẹ Maria.)
Biến thể từ gần giống
  • Invoquer (động từ): cầu khấn, kêu gọi, viện dẫn.
    • Invoquer l'aide des saints. (Cầu khấn sự giúp đỡ của các thánh.)
  • Invocatoire (tính từ): thuộc về sự cầu khấn.
    • Une prière invocatoire. (Một lời cầu nguyện tính chất cầu khấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Supplication: lời cầu xin, van nài.
  • Imploration: sự khẩn nài, van xin.
  • Invocation (trong văn chương) có thể gần nghĩa với appel (sự kêu gọi).
Thành ngữ liên quan
  • Faire une invocation: thực hiện một lời/ hành động cầu khấn.
    • Le prêtre fait une invocation au début de la messe. (Vị linh mục thực hiện lời cầu khấn vào đầu thánh lễ.)
invocation

Une église est placée sous l'invocation de la Vierge.

danh từ giống cái
  1. sự cầu khấn
  2. lời cầu khấn nàng thơ
  3. (tôn giáo) sự phù hộ
    • Eglise placée sous l'invocation de la Vierge
      nhà thờ đặt dưới sự phù hộ của Đức Mẹ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "invocation"