étioler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm (cho) úa vàng, làm héo đi (cây cối): Chỉ việc làm cho cây cối mất màu xanh, trở nên vàng úa và yếu ớt, thường do thiếu ánh sáng.
- Làm cho vàng vọt, xanh xao (người): Chỉ việc làm cho con người trở nên nhợt nhạt, thiếu sức sống, thường do môi trường sống không lành mạnh.
- (Nghĩa bóng) Làm suy sút, làm cằn cỗi: Chỉ việc làm cho tinh thần, trí tuệ, tài năng hoặc một phẩm chất nào đó bị suy yếu, kém phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'absence de lumière étiole les plantes. (Thiếu ánh sáng làm cho cây cối úa vàng.)
- La pollution étiole la santé des habitants. (Ô nhiễm làm cho sức khỏe của cư dân suy sút, xanh xao.)
- Le manque de culture étiole l'esprit critique. (Việc thiếu văn hóa làm cho tinh thần phê phán bị cằn cỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
Sử dụng ở dạng bị động (être étiolé): được dùng để nhấn mạnh trạng thái bị suy yếu, héo úa.
- Une plante étiolée. (Một cây bị úa vàng.)
- Un talent étiolé par le manque de pratique. (Một tài năng bị suy sút vì thiếu luyện tập.)
Sử dụng với nghĩa bóng: Thường dùng trong văn chương hoặc phân tích để nói về sự suy giảm phi vật chất.
- L'ennui étiole peu à peu leur relation. (Sự nhàm chán dần dần làm cho mối quan hệ của họ héo úa đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Étiolement (danh từ giống đực): sự úa vàng, sự suy sút.
- L'étiolement d'une jeune pousse. (Sự úa vàng của một mầm cây non.)
- L'étiolement des valeurs morales. (Sự suy sút của các giá trị đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
- Flétrir: làm héo, làm úa (thường dùng cho cây cối, đôi khi cho tinh thần).
- Dépérir: suy yếu dần, tàn lụi (tự động từ, chỉ trạng thái).
- Affaiblir: làm suy yếu (nghĩa rộng hơn, không mang sắc thái "héo úa" đặc trưng của "étioler").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "étioler".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "étioler".
ngoại động từ
- làm (cho) úa vàng
- L'absence de lumière étiole les plantesthiếu ánh sáng làm cho cây úa vàng
- làm cho vàng vọt xanh xao
- L'air des villes étiole les enfantskhông khí thành phố làm cho trẻ em vàng vọt xanh xao
- (nghĩa bóng) làm suy sút
- La paresse étiole l'esprittính lười biếng làm cho tinh thần suy sút