irenic
/ai'ri:nik/ Cách viết khác : (irenical) /ai'ri:nikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhằm đem lại hòa bình, có xu hướng hòa giải: Mô tả thái độ, lời nói hoặc hành động được thiết kế để xoa dịu căng thẳng, giảm xung đột và thúc đẩy sự hòa hợp, đặc biệt trong các tranh chấp tôn giáo hoặc tư tưởng.
- Yêu hòa bình, ưa chuộng hòa bình: Chỉ bản chất của một người hoặc một lập trường ủng hộ hòa bình và tìm kiếm sự đoàn kết thay vì đối đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bishop's irenic speech helped calm the tensions between the two communities. (Bài phát biểu nhằm hòa giải của vị giám mục đã giúp làm dịu căng thẳng giữa hai cộng đồng.)
- Her irenic nature makes her an excellent mediator in disputes. (Bản chất yêu chuộng hòa bình của cô ấy khiến cô trở thành một nhà hòa giải xuất sắc trong các tranh chấp.)
- We need an irenic approach to bridge our ideological differences. (Chúng ta cần một cách tiếp cận nhằm hòa giải để thu hẹp những khác biệt tư tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Irenic theology: Một nhánh thần học tập trung vào sự hợp nhất và hòa giải giữa các giáo phái Kitô giáo khác nhau, thay vì nhấn mạnh vào sự khác biệt và tranh luận.
- The conference focused on irenic theology to foster dialogue between denominations. (Hội nghị tập trung vào thần học hòa giải để thúc đẩy đối thoại giữa các giáo phái.)
Irenical spirit: Tinh thần hòa giải, mong muốn hòa bình và hiểu biết lẫn nhau.
- The negotiations succeeded because both sides showed an irenic spirit. (Các cuộc đàm phán thành công vì cả hai bên đều thể hiện tinh thần hòa giải.)
Biến thể và từ gần giống
Irenical (tính từ): Một biến thể cách viết khác của "irenic", có cùng nghĩa.
- His irenical writings promoted unity. (Các tác phẩm mang tính hòa giải của ông đã thúc đẩy sự đoàn kết.)
Irenicism (danh từ): Học thuyết hoặc nguyên tắc ủng hộ hòa bình và hòa giải, đặc biệt trong các vấn đề tôn giáo.
- Irenicism is at the heart of the ecumenical movement. (Chủ nghĩa hòa giải là cốt lõi của phong trào đại kết.)
Từ đồng nghĩa
- Peaceful: Ôn hòa, yêu chuộng hòa bình.
- Conciliatory: Có tính hòa giải, nhượng bộ.
- Pacifist: Theo chủ nghĩa hòa bình (thường mạnh hơn, từ chối mọi bạo lực).
Từ trái nghĩa
- Polemical: Có tính tranh luận, gây hấn.
- Bellicose: Hiếu chiến, thích gây chiến.
- Contentious: Hay tranh cãi, gây bất hòa.
tính từ
- nhằm đem lại hoà bình
- yêu hoà bình