dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

iron

Words Mentioning "iron"

bàn là
bóng vía
cháy sém
choảng
chớp
dây thép
gang
gang thép
giặt là
gọng kìm
gót sắt
hút
khai mỏ
kỷ luật
là
lịch sử
lòi tói
lu
luyện
mỏ hàn
nịch
đồ sắt
quặng
rắn
sắt
sắt đá
sắt thép
sắt vụn
Thanh Hoá
ủi
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...