rắn

adj
  1. hard; rigid
    • rắn như rát
      as hard a sa iron
noun
  1. snake; serpent
    • rắn độc
      poisonous snake

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rắn
Một con rắn đang bò trên một tảng đá trong rừng.