lu

noun
  1. small jar
noun
  1. stone roller; iron roller
adj
  1. fuzzy; dim
    • đèn này lu quá
      this lamp give a poor light
    • lu mờ
      to be on the decline

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lu
Một người nông dân đang đổ đậu vào cái lu.