irone

Học thuật
Thân thiện
irone

Une chimiste examine un échantillon d'irone dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sắt: Nguyên tố hóa học hiệu Fe số nguyên tử 26, là một kim loại phổ biến, cứng, màu xám bạc, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng sản xuất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le fer est un métal très résistant. (Sắtmột kim loại rất bền.)
    • Cette barre est en fer. (Thanh này làm bằng sắt.)
    • L'oxyde de fer donne sa couleur rouge à la planète Mars. (Oxit sắt tạo nên màu đỏ cho hành tinh Sao Hỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh hóa học, "le fer" thường được dùng để chỉ nguyên tố hoặc các hợp chất của .
    • Le fer entre dans la composition de l'hémoglobine. (Sắtthành phần cấu tạo nên huyết sắc tố.)
Biến thể từ gần giống
  • Ferrique (adj): thuộc về sắt, chứa sắt (hóa trị III).

    • L'ion ferrique. (Ion sắt (III).)
  • Ferreux (adj): chứa sắt, thuộc về sắt (hóa trị II).

    • Un composé ferreux. (Một hợp chất sắt (II).)
  • Ferraille (n.f): sắt vụn, đồ sắt phế liệu.

    • Un tas de ferraille. (Một đống sắt vụn.)
Từ đồng nghĩa
  • Métal (n.m): kim loại (nghĩa rộng hơn, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
irone

Une chimiste examine un échantillon d'irone dans son laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) iron