irreality

irreality

The child's drawing was a colorful portal into a world of pure irreality.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất không thực, hư ảo: "Irreality" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một sự vật, sự việc không thực, không tồn tại khách quan hoặc trong thực tế. thường mang nghĩa trừu tượng, liên quan đến những thứ chỉ tồn tại trong tưởng tượng, ảo giác, hoặc không cơ sở vật chất.
dụ sử dụng
  • (Giấc mơ mang một cảm giác kỳ lạ về tính không thực, như thể thế giới xung quanh anh ta đang tan biến.)
  • (Các nhà triết học thường tranh luận về tính không thực của các khái niệm trừu tượng như thời gian không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The irreality of the situation": Sự phi thực tế của tình huống, dùng để nhấn mạnh cảm giác xa lạ, không thể tin được.

    • The irreality of the war zone made it hard for the soldiers to process their emotions. (Sự phi thực tế của vùng chiến sự khiến những người lính khó xửcảm xúc của họ.)
  • "A sense of irreality": Cảm giác hư ảo, thường xuất hiện trong văn học hoặc tâm lý học để mô tả trạng thái lạc lõng, mất kết nối với thực tại.

    • After the accident, she experienced a persistent sense of irreality. (Sau tai nạn, ấy trải qua một cảm giác hư ảo dai dẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Irreal (tính từ): không thực, hư ảo.

    • The irreal landscape in the painting seemed to belong to another dimension. (Phong cảnh hư ảo trong bức tranh dường như thuộc về một chiều không gian khác.)
  • Irrealism (danh từ): chủ nghĩa phi thực tại, một trào lưu nghệ thuật hoặc triết học phủ nhận thực tại khách quan.

Từ đồng nghĩa
  • Unreality: tính không thực, sự hư ảo (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
    • The unreality of the movie's plot made it less believable. (Tính không thực của cốt truyện phim khiến kém thuyết phục.)
  • Fictionality: tính hư cấu, viễn tưởng.
    • The fictionality of the novel allowed the author to explore impossible scenarios. (Tính hư cấu của cuốn tiểu thuyết cho phép tác giả khám phá những kịch bản bất khả thi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "irreality" đây danh từ trừu tượng. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Slide into irreality: trượt vào trạng thái hư ảo. - His mind began to slide into irreality as the fever worsened. (Tâm trí anh ta bắt đầu trượt vào trạng thái hư ảo khi cơn sốt trở nên tồi tệ hơn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định với "irreality". Tuy nhiên, có thể tham khảo cách diễn đạt: - "A world of irreality": Một thế giới hư ảo, dùng để chỉ một không gian hoặc trạng thái tinh thần không dựa trên thực tế. - In his paintings, he created a world of irreality where colors and shapes defied logic. (Trong các bức tranh của mình, ông tạo ra một thế giới hư ảo nơi màu sắc hình dạng bất chấp logic.)