irresoluteness
/i'rezəlu:tnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính do dự, tính phân vân, tính lưỡng lự: Trạng thái tâm lý không thể đưa ra quyết định một cách dứt khoát, thường do thiếu tự tin hoặc có quá nhiều lựa chọn.
- Tính thiếu quyết tâm, tính thiếu quả quyết: Sự thiếu vắng sự kiên định và ý chí mạnh mẽ cần thiết để hành động hoặc bám sát một quyết định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His irresoluteness cost him the opportunity. (Tính do dự của anh ta đã khiến anh ta mất đi cơ hội.)
- The team's failure was due to the leader's irresoluteness in critical moments. (Thất bại của đội là do tính thiếu quyết đoán của người lãnh đạo trong những thời khắc then chốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A state of irresoluteness": Một trạng thái do dự, lưỡng lự.
- She was trapped in a state of irresoluteness, unable to choose between the two job offers. (Cô ấy mắc kẹt trong trạng thái lưỡng lự, không thể chọn giữa hai lời mời làm việc.)
"To overcome one's irresoluteness": Vượt qua sự do dự của bản thân.
- He had to overcome his natural irresoluteness to make the final call. (Anh ấy phải vượt qua tính do dự tự nhiên của mình để đưa ra quyết định cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
Irresolute (tính từ): do dự, lưỡng lự, không quyết đoán.
- She gave an irresolute answer. (Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời do dự.)
Irresolution (danh từ): (từ đồng nghĩa gần) sự do dự, sự lưỡng lự.
- A moment of irresolution can change everything. (Một khoảnh khắc lưỡng lự có thể thay đổi mọi thứ.)
Từ đồng nghĩa
- Hesitation: sự do dự, sự ngập ngừng.
- Indecisiveness: tính thiếu quyết đoán.
- Vacillation: sự dao động, sự chần chừ.
Từ trái nghĩa
- Resoluteness: tính quyết đoán, tính kiên quyết.
- Decisiveness: tính quyết đoán.
- Determination: sự quyết tâm.
danh từ
- tính do dự, tính phân vân, tính lưỡng lự
- tính thiếu quyết tâm, tính thiếu quả quyết