resolution
- Danh từ:
- Nghị quyết: Một quyết định chính thức được thông qua bởi một tổ chức, hội đồng hoặc cuộc họp, thường thông qua bỏ phiếu.
- Sự quyết tâm, sự kiên quyết: Phẩm chất thể hiện ý chí mạnh mẽ, sự kiên định trong việc thực hiện một điều gì đó.
- Quyết định, ý định kiên quyết: Một lựa chọn hoặc kế hoạch cụ thể mà một người cam kết thực hiện.
- Sự giải quyết: Hành động tìm ra câu trả lời, kết thúc hoặc cách xử lý cho một vấn đề, mâu thuẫn hoặc tình huống khó khăn.
- Độ phân giải: (Trong công nghệ) Mức độ chi tiết của một hình ảnh kỹ thuật số, được đo bằng số điểm ảnh (pixel).
- Danh từ:
- The United Nations passed a resolution calling for peace. (Liên Hợp Quốc đã thông qua một nghị quyết kêu gọi hòa bình.)
- She faced the challenge with great resolution. (Cô ấy đối mặt với thử thách với sự quyết tâm lớn.)
- My New Year's resolution is to exercise more. (Quyết định năm mới của tôi là tập thể dục nhiều hơn.)
- The resolution of this conflict will take time. (Sự giải quyết mâu thuẫn này sẽ cần thời gian.)
- This monitor has a high resolution of 4K. (Màn hình này có độ phân giải cao 4K.)
"To adopt a resolution": Thông qua một nghị quyết.
- The council voted to adopt the resolution unanimously. (Hội đồng đã bỏ phiếu thông qua nghị quyết một cách nhất trí.)
"To show great resolution": Thể hiện sự quyết tâm lớn.
- Despite the setbacks, he showed great resolution to complete the project. (Bất chấp những trở ngại, anh ấy đã thể hiện quyết tâm lớn để hoàn thành dự án.)
"A sense of resolution": Cảm giác về sự kết thúc hoặc giải quyết ổn thỏa.
- After the apology, there was finally a sense of resolution. (Sau lời xin lỗi, cuối cùng cũng có một cảm giác về sự giải quyết.)
Resolve (động từ/danh từ): Quyết tâm, giải quyết.
- He resolved to change his habits. (Anh ấy quyết tâm thay đổi thói quen của mình.)
- Her resolve never wavered. (Sự quyết tâm của cô ấy không bao giờ dao động.)
Resolute (tính từ): Kiên quyết, quả quyết.
- She was resolute in her decision. (Cô ấy kiên quyết trong quyết định của mình.)
- Determination: Sự quyết tâm, sự kiên định.
- Decision: Quyết định.
- Solution: Giải pháp, cách giải quyết (cho vấn đề).
- Verdict: Phán quyết (của tòa án hoặc hội đồng).
(Từ "resolution" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "resolve"). - Resolve into: Phân tích thành, chuyển hóa thành. - The compound can resolve into its basic elements. (Hợp chất có thể phân tích thành các nguyên tố cơ bản của nó.)
A New Year's resolution: Quyết tâm đầu năm (những điều người ta hứa sẽ làm hoặc thay đổi trong năm mới).
- Losing weight is a common New Year's resolution. (Giảm cân là một quyết tâm đầu năm phổ biến.)
To come to a resolution: Đi đến một quyết định hoặc sự giải quyết.
- After hours of debate, the committee came to a resolution. (Sau nhiều giờ tranh luận, ủy ban đã đi đến một nghị quyết.)
- nghị quyết
- to adop a resolutionthông qua một nghị quyết
- sự cương quyết, sự kiên quyết, sự quyết tâm
- to show a great resolutionbiểu thị một quyết tâm lớn
- quyết định, ý định kiên quyết
- to carry out a resolutionthực hiện một quyết định
- good resolutionsý định gắng sửa những thói xấu
- what have become of your good resolutions?những ý định gắng sửa thói xấu của anh đã đi đến đâu rồi?
- sự giải quyết (vấn đề, mối nghi ngờ)
- sự dung giải, sự phân tích; sự chuyển (sang trạng thái khác)
- resolution of water into steamsự chuyển nước thành hơi
- (y học) sự tiêu độc, sự tiêu tan
- (âm nhạc) sự chuyển sang thuận tai
- (văn học) sự thay thế hai âm tiết ngắn bằng một âm tiết dài
- (toán học) cách giải, sự giải
- resolution of vectorssự giải vectơ