irriguer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tưới nước, dẫn nước tới: Hành động cung cấp nước một cách hệ thống cho đất đai, cây trồng hoặc một khu vực để hỗ trợ sự phát triển hoặc duy trì sự sống.
    • Tưới rửa (y học): Trong y học, chỉ hành động rửa sạch một khoang cơ thể hoặc vết thương bằng cách cho dung dịch chảy qua.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les agriculteurs doivent irriguer leurs champs pendant la saison sèche. (Nông dân phải tưới nước cho đồng ruộng của họ trong mùa khô.)
    • Un système de canaux a été construit pour irriguer toute la région. (Một hệ thống kênh mương đã được xây dựng để dẫn nước tưới cho toàn bộ khu vực.)
    • Le médecin a utilisé une solution saline pour irriguer la plaie. (Bác sĩ đã dùng dung dịch nước muối để tưới rửa vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "irriguer un débat" (nghĩa bóng): Làm phong phú, cung cấp thêm ý tưởng hoặc thông tin mới cho một cuộc thảo luận.
    • Son intervention a permis d'irriguer le débat de nouvelles perspectives. (Bài phát biểu của anh ấy đã giúp làm phong phú cuộc thảo luận với những góc nhìn mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Irrigation (danh từ giống cái): Sự tưới tiêu, hệ thống tưới tiêu.
    • L'irrigation est essentielle pour l'agriculture dans les zones arides. (Sự tưới tiêuthiết yếu cho nông nghiệpvùng khô cằn.)
  • Irrigable (tính từ): Có thể tưới được.
    • des terres irrigables (những vùng đất có thể tưới được)
  • Irrigateur (danh từ giống đực): Người phụ trách tưới tiêu; hoặc dụng cụ để tưới rửa (y học).
Từ đồng nghĩa
  • Arroser: Tưới nước (thường dùng cho vườn tược, cây cối nhỏ).
  • Humidifier: Làm ẩm.
  • Rincer: Rửa, tráng (trong ngữ cảnh y học có thể gần nghĩa).
Từ trái nghĩa
  • Assécher: Làm khô, hút nước.
  • Déshydrater: Làm mất nước, khử nước.
ngoại động từ
  1. tưới

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "irriguer"