ériger

ngoại động từ
  1. dựng
    • ériger une colonne
      dựng một cây cột
    • Eriger un temple
      dựng một ngôi đền
  2. lập, thiết lập
    • ériger un tribunal
      thiết lập một tòa án
  3. (nghĩa bóng) nâng lên; nâng thành
    • ériger en ville
      nâng lên thành thành phố
    • ériger en principe
      nâng thành nguyên tắc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "ériger"