ériger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Dựng lên, xây dựng: Chỉ hành động xây dựng, dựng đứng một công trình kiến trúc hoặc một vật thể.
    • Thành lập, thiết lập: Chỉ hành động tạo dựng, thiết lập một tổ chức, một cơ quan hoặc một thể chế.
    • (Nghĩa bóng) Nâng lên, tôn lên: Chỉ hành động coi một cái gì đóquan trọng, nâng lên thành một nguyên tắc, một quy chuẩn hoặc một danh hiệu.
Ví dụ sử dụng
  • Dựng lên, xây dựng:

    • Les anciens Romains ont érigé de nombreux arcs de triomphe. (Người La cổ đại đã dựng lên nhiều khải hoàn môn.)
    • Ils projettent d'ériger un monument à la mémoire des héros. (Họ dự định xây dựng một đài tưởng niệm để tưởng nhớ các anh hùng.)
  • Thành lập, thiết lập:

    • Le gouvernement a érigé une nouvelle commission d'enquête. (Chính phủ đã thành lập một ủy ban điều tra mới.)
    • Ériger un système de justice équitable est un défi. (Thiết lập một hệ thống tư pháp công bằngmột thách thức.)
  • (Nghĩa bóng) Nâng lên, tôn lên:

    • Il a érigé la ponctualité en règle absolue. (Anh ấy đã nâng sự đúng giờ lên thành quy tắc tuyệt đối.)
    • Ne l'érigez pas en modèle, il a aussi ses défauts. (Đừng tôn anh ta lên làm hình mẫu, anh ta cũng những khuyết điểm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "s'ériger contre": đứng lên chống lại, phản đối.

    • La population s'est érigée contre ce projet de loi. (Người dân đã đứng lên chống lại dự luật này.)
  • "s'ériger en": tự cho mình là, tự đặt mình vào vị trí của.

    • Il s'est érigé en défenseur des opprimés. (Hắn tự cho mìnhngười bảo vệ những kẻ bị áp bức.)
Biến thể từ gần giống
  • Érection (danh từ giống cái): sự dựng lên, sự xây dựng; sự cương cứng.

    • L'érection de ce bâtiment a pris deux ans. (Việc xây dựng tòa nhà này đã mất hai năm.)
  • Érigé, érigée (tính từ): được dựng lên, đứng thẳng.

    • Une statue érigée sur la place. (Một bức tượng được dựng trên quảng trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Construire: xây dựng.
  • Édifier: xây dựng, dựng nên (thường dùng cho công trình lớn hoặc nghĩa bóng).
  • Fonder: thành lập, sáng lập.
  • Instituer: thiết lập, đặt ra (thể chế, luật lệ).
Các cụm từ liên quan
  • Ériger en dogme: nâng lên thành giáo điều, chânbất khả xâm phạm.

    • Il ne faut pas ériger ses opinions personnelles en dogme. (Không nên nâng những ý kiến cá nhân của mình lên thành giáo điều.)
  • Ériger en système: hệ thống hóa, biến thành một hệ thống tổ chức.

    • Il a érigé sa paresse en système. (Hắn đã biến sự lười biếng của mình thành một hệ thống tổ chức.)
Thành ngữ liên quan
  • S'ériger en censeur: tự cho mình quyền phê phán, chỉ trích người khác.
    • Il aime s'ériger en censeur de la morale publique. (Hắn thích tự cho mìnhngười phê phán đạo đức công cộng.)
ngoại động từ
  1. dựng
    • ériger une colonne
      dựng một cây cột
    • Eriger un temple
      dựng một ngôi đền
  2. lập, thiết lập
    • ériger un tribunal
      thiết lập một tòa án
  3. (nghĩa bóng) nâng lên; nâng thành
    • ériger en ville
      nâng lên thành thành phố
    • ériger en principe
      nâng thành nguyên tắc

Từ trái nghĩa

Từ chứa "ériger"