arroger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (tự động từ, đi với đại từ phản thân 'se'):
- Tự phong cho mình, tự chiếm lấy (một quyền lợi, đặc quyền mà bản thân không xứng đáng hoặc không được phép): Hành động tự ý giành lấy hoặc tự cho mình một quyền hạn, một vị trí mà không có sự cho phép hợp pháp hoặc sự chính đáng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Il s'est arrogé le titre de directeur sans l'accord du conseil. (Anh ta đã tự phong cho mình chức vụ giám đốc mà không có sự đồng ý của hội đồng.)
- Le dictateur s'est arrogé tous les pouvoirs. (Nhà độc tài đã tự chiếm đoạt tất cả quyền lực.)
- Personne ne peut s'arroger le droit de juger les autres. (Không ai có thể tự ban cho mình quyền phán xét người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"S'arroger des prérogatives": Tự chiếm lấy những đặc quyền.
- Le nouveau manager s'est arrogé des prérogatives qui ne lui revenaient pas. (Người quản lý mới đã tự chiếm lấy những đặc quyền không thuộc về mình.)
"S'arroger la paternité de quelque chose": Tự nhận mình là tác giả, người sáng tạo ra điều gì đó.
- Il a tenté de s'arroger la paternité de cette découverte. (Hắn đã cố gắng tự nhận mình là cha đẻ của khám phá đó.)
Biến thể và từ gần giống
Arrogant (adj): kiêu ngạo, ngạo mạn.
- Il a un comportement très arrogant. (Anh ta có thái độ rất kiêu ngạo.)
Arrogance (n): sự kiêu ngạo, sự ngạo mạn.
- Son arrogance lui a valu de nombreux ennemis. (Sự kiêu ngạo của hắn đã khiến hắn có nhiều kẻ thù.)
Từ đồng nghĩa
- S'approprier: chiếm hữu, chiếm đoạt (thường là bất chính).
- Usurper: chiếm đoạt, cướp ngôi (một cách bất hợp pháp, thường về quyền lực hoặc danh hiệu).
- S'octroyer: tự cho mình, tự ban cho mình (một cách tùy tiện).
Từ trái nghĩa
- Renoncer à: từ bỏ.
- Déléguer: ủy quyền, ủy thác.
- Refuser: từ chối.
tự động từ
- tự phong cho mình (mà không xứng đáng)
- S'arroger des pouvoirs excessifstự phong cho mình những quyền hành quá đáng
- S'arroger le droit de faire qqchtự ban cho mình quyền làm điều gì