isiaque

Học thuật
Thân thiện
isiaque

Une statue isiaque se dresse dans le temple.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) thần Isis: Chỉ những liên quan hoặc thuộc về nữ thần Isis (I-dít) trong thần thoại Ai Cập cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les rites isiaques étaient pratiqués dans l'Égypte ancienne. (Các nghi thức thuộc về thần Isis đã được thực hànhAi Cập cổ đại.)
    • Ce temple possède une architecture de style isiaque. (Ngôi đền này kiến trúc theo phong cách (thuộc) thần Isis.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Culte isiaque": chỉ tôn giáo hoặc hệ thống nghi lễ thờ cúng nữ thần Isis, đã lan rộng ra ngoài Ai Cập trong thời kỳ La .
    • Le culte isiaque s'est répandu dans tout l'Empire romain. (Tôn giáo thờ thần Isis đã lan rộng khắp Đế chế La .)
Biến thể từ gần giống
  • Isis (danh từ riêng): tên của nữ thần Ai Cập cổ đại, vợ của Osiris mẹ của Horus, biểu tượng của sự sinh sôi, phép thuật bảo vệ.
  • Osiriaque (tính từ): (thuộc về) thần Osiris, chồng của Isis.
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à Isis: liên quan đến thần Isis. (Cụm từ giải thích nghĩa, không phải từ đồng nghĩa phổ biến khác).
Lưu ý
  • Từ "isiaque" là một tính từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật về lịch sử, khảo cổ học, tôn giáo học hoặc thần thoại học liên quan đến Ai Cập cổ đại.
isiaque

Une statue isiaque se dresse dans le temple.

tính từ
  1. (thuộc) thần I-dít (nữ thần Ai Cập)

Từ gần giống