osque

tính từ
  1. (thuộc) dân tộc O-xcơ (dân tộc cổ ở ý)
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng O-xcơ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "osque"

osque
Un homme étudie une inscription en osque sur une ancienne pierre.