iteration
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lặp lại (hành động hoặc quá trình làm lại một việc gì đó): "iteration" chỉ hành động làm hoặc nói lại một điều gì đó; một sự trình diễn hoặc thực hiện lặp lại.
- Vòng lặp (trong khoa học máy tính): "iteration" là một lần thực hiện duy nhất một tập hợp các lệnh được lặp lại (trong một vòng lặp), hoặc quá trình thực hiện cùng một tập lệnh một số lần nhất định cho đến khi đạt được kết quả mong muốn.
Ví dụ sử dụng
Sự lặp lại:
- The teacher asked for another iteration of the poem to help students memorize it. (Giáo viên yêu cầu một lần lặp lại bài thơ nữa để giúp học sinh ghi nhớ nó.)
- After several iterations of the design, the team finally agreed on the final version. (Sau nhiều lần lặp lại bản thiết kế, nhóm cuối cùng đã đồng ý với phiên bản cuối cùng.)
Vòng lặp (khoa học máy tính):
- Each iteration of the loop updates the variable. (Mỗi vòng lặp cập nhật biến số.)
- The solution took hundreds of iterations to converge. (Lời giải mất hàng trăm vòng lặp để hội tụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "iteration process": quá trình lặp đi lặp lại, thường dùng trong phát triển sản phẩm hoặc thuật toán.
- The iteration process in software development helps refine features over time. (Quá trình lặp lại trong phát triển phần mềm giúp tinh chỉnh các tính năng theo thời gian.)
- "iterative approach": cách tiếp cận lặp, dựa trên việc cải tiến dần dần qua từng lần lặp.
- An iterative approach to problem-solving allows for continuous improvement. (Cách tiếp cận lặp trong giải quyết vấn đề cho phép cải tiến liên tục.)
Biến thể và từ gần giống
- Iterative (tính từ): có tính chất lặp lại, liên quan đến sự lặp.
- The iterative design process is common in engineering. (Quy trình thiết kế lặp phổ biến trong kỹ thuật.)
- Iterate (động từ): thực hiện một vòng lặp; lặp lại một hành động.
- We need to iterate the algorithm until it produces accurate results. (Chúng ta cần lặp lại thuật toán cho đến khi nó tạo ra kết quả chính xác.)
- Reiteration (danh từ): sự nhắc lại, sự lặp lại (thường nhấn mạnh vào việc nói lại).
- The reiteration of instructions helped everyone understand. (Việc nhắc lại hướng dẫn đã giúp mọi người hiểu rõ.)
Từ đồng nghĩa
- Repetition: sự lặp lại (nghĩa rộng, không chỉ trong lập trình).
- Recurrence: sự tái diễn, sự xảy ra lại.
- Loop: vòng lặp (trong lập trình, đồng nghĩa với "iteration" nhưng chỉ cấu trúc, không phải hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến với "iteration" vì đây là danh từ kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
- "trial and error": thử và sai (không phải thành ngữ trực tiếp, nhưng liên quan đến quá trình lặp để tìm giải pháp).
- Learning through trial and error involves many iterations. (Học qua thử và sai bao gồm nhiều lần lặp lại.)