jabberwocky

jabberwocky

A child reads the poem "Jabberwocky" from a book of nonsense verse.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ngôn ngữ vô nghĩa, lời nói khó hiểu: "jabberwocky" chỉ những từ ngữ hoặc câu nói không có nghĩa rõ ràng, thường được tạo ra để gây ấn tượng hoặc vui nhộn. Thuật ngữ này được phổ biến bởi tác giả Lewis Carroll trong bài thơ "Jabberwocky" (trong tác phẩm Through the Looking-Glass), nơi các từ được phát minh ra nhưng vẫn mang âm điệu cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh.

dụ sử dụng
  • (Bài phát biểu của chính trị gia đó hoàn toàn lời nói vô nghĩa; không ai hiểu ông ta muốn nói .)
  • (Trẻ em thường thích tạo ra những từ vô nghĩa trong lúc vui chơi.)
  • (Bài thơ đầy rẫy những từ vô nghĩa, nhưng nghe có vẻ du dương thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak in jabberwocky": nói một cách vô nghĩa, khó hiểu.
    The scientist tried to explain the theory, but it came out as jabberwocky to the audience. (Nhà khoa học cố gắng giải thích lý thuyết, nhưng trở nên vô nghĩa đối với khán giả.)

  • "jabberwocky-like": giống như ngôn ngữ vô nghĩa.
    The new jargon used in the meeting was jabberwocky-like, confusing everyone. (Biệt ngữ mới được sử dụng trong cuộc họp giống như lời nói vô nghĩa, khiến mọi người bối rối.)

Biến thể từ gần giống
  • Jabberwock (danh từ): nhân vật quái vật trong bài thơ của Lewis Carroll, thường được dùng để chỉ một thứ đó kỳ quái hoặc đáng sợ.
    The children were scared of the Jabberwock in the story. (Bọn trẻ sợ con quái vật Jabberwock trong câu chuyện.)

  • Jabber (động từ): nói lảm nhảm, nói nhanh khó hiểu.
    He jabbered away on the phone, but I couldn't catch a word. (Anh ta nói lảm nhảm trên điện thoại, nhưng tôi không nghe được từ nào.)

Từ đồng nghĩa
  • Nonsense: điều vô nghĩa, lời nói không ý nghĩa. (Đừng nghe những điều vô nghĩa của anh ta; đó chỉ lời nói vô nghĩa thôi.)
  • Gibberish: lời nói lảm nhảm, không thể hiểu được. (Tiếng bi bô của đứa trẻ nghe như lời nói lảm nhảm, không phải ngôn ngữ vô nghĩa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp từ "jabberwocky", nhưng có thể kết hợp với động từ "make up" (tạo ra):
- Make up jabberwocky: tạo ra những từ vô nghĩa.
The poet made up jabberwocky to amuse his readers. (Nhà thơ đã tạo ra những từ vô nghĩa để làm độc giả thích thú.)

Thành ngữ liên quan
  • "Jabberwocky language": ngôn ngữ vô nghĩa, thường dùng để chỉ những lời nói hoa mỹ nhưng trống rỗng. (Quảng cáo đầy rẫy ngôn ngữ vô nghĩa, hứa hẹn mọi thứ nhưng chẳng mang lại .)