jackass

/'dʤækæs/
Học thuật
Thân thiện
jackass

A farmer leads a jackass along a dirt path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con lừa đực: Một con lừa giống đực.
    • Người ngu ngốc, người đần độn: (thông tục, xúc phạm) Một người cư xử một cách ngu xuẩn, thiếu suy nghĩ hoặc khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa động vật):
    • The farmer used a jackass to carry the heavy load. (Người nông dân dùng một con lừa đực để chở vật nặng.)
  • Danh từ (nghĩa xúc phạm):
    • He made a dangerous turn without signaling; what a jackass! (Hắn ta rẽ nguy hiểm không bật xi-nhan; đúng đồ ngốc!)
    • Don't be such a jackass and listen to reason. (Đừng ngu ngốc như vậy hãy nghe theo lẽ phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Act like a jackass": Hành động một cách ngu ngốc hoặc đáng khinh.
    • He was acting like a complete jackass at the party. (Anh ta đã cư xử như một kẻ hoàn toàn ngu ngốc tại bữa tiệc.)
  • "Jackass of all trades": (chơi chữ, ít phổ biến) Một người làm nhiều việc nhưng đều tệ, biến thể mỉa mai của thành ngữ "jack of all trades" (người biết nhiều nghề).
Biến thể từ gần giống
  • Jackassery (danh từ, thông tục): Hành vi ngu ngốc, ngớ ngẩn.
    • His latest jackassery got him into trouble. (Hành vi ngu ngốc mới nhất của hắn đã khiến hắn gặp rắc rối.)
  • Donkey (danh từ): Con lừa (nói chung, ít mang nghĩa xúc phạm hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa động vật: Male donkey, ass.
  • Nghĩa xúc phạm (người): Idiot, fool, imbecile, moron, dolt, jerk (tất cả đều danh từ chỉ người ngu ngốc hoặc khó chịu).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "jackass" khi dùng để chỉ người tính chất xúc phạm rất mạnh. được coi lời lẽ thô tục thiếu tôn trọng. Người học nên tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc để lăng mạ người khác trực tiếp.
  • Nghĩa gốc chỉ "con lừa đực" ít được dùng trong hội thoại hàng ngày; nghĩa xúc phạm phổ biến hơn nhiều.
jackass

A farmer leads a jackass along a dirt path.

danh từ
  1. con lừa đực
  2. (thường) người ngu đần, chàng ngốc

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "jackass"