jackass

/'dʤækæs/
danh từ
  1. con lừa đực
  2. (thường) người ngu đần, chàng ngốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "jackass"

jackass
A farmer leads a jackass along a dirt path.