cuckoo

/'kuku:/
Học thuật
Thân thiện
cuckoo

The cuckoo sings its distinctive call from a tree branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chim cu cu: Một loài chim thuộc họ Cuculidae, thường tiếng kêu đặc trưng "cúc cu" tập tính đẻ nhờ vào tổ của các loài chim khác.
    • Kẻ ngốc nghếch, người khờ dại: (Cách dùng không trang trọng, thân mật hoặc mỉa mai) Một người bị coi ngu ngốc, hành động thiếu suy nghĩ.
  2. Nội động từ:

    • Kêu "cúc cu": Hành động phát ra tiếng kêu đặc trưng của loài chim cu cu.
  3. Tính từ:

    • Điên khùng, gàn dở: (Tiếng lóng, không trang trọng) Dùng để mô tả một người hoặc ý tưởng có vẻ điên rồ, mất trí hoặc kỳ quặc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Chim):

    • The sound of the cuckoo is a sign of spring. (Tiếng chim cu cu dấu hiệu của mùa xuân.)
    • The cuckoo lays its eggs in other birds' nests. (Chim cu cu đẻ trứng vào tổ của các loài chim khác.)
  • Danh từ (Người):

    • Don't listen to him; he's a bit of a cuckoo. (Đừng nghe hắn ta; hắn một tay hơi ngốc.)
  • Nội động từ:

    • We could hear a bird cuckooing in the distance. (Chúng tôi có thể nghe thấy một con chim đang gáy cu cu ở đằng xa.)
  • Tính từ:

    • That's a completely cuckoo idea! (Đó một ý tưởng hoàn toàn điên rồ!)
    • He's been acting a bit cuckoo lately. (Gần đây anh ta cư xử có vẻ hơi gàn dở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cloud cuckoo land": thế giới mộng tưởng, viễn cảnh viển vông, không thực tế.
    • His plans for a perfect society are just cloud cuckoo land. (Những kế hoạch của anh ta về một xã hội hoàn hảo chỉ thế giới mộng tưởng thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuckoo clock (n): Đồng hồ quả lắc chim cu cu chui ra báo giờ.
    • The cuckoo clock chimed every hour. (Chiếc đồng hồ quả lắc kêu "cúc cu" mỗi giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Chim): Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Anh, thường dùng tên khoa học .
  • Danh từ (Người): fool (thằng ngốc), idiot (kẻ ngốc), simpleton (người khờ).
  • Tính từ: crazy (điên), insane (mất trí), daft (ngớ ngẩn), foolish (ngu xuẩn).
Thành ngữ liên quan
  • A cuckoo in the nest: Kẻ lạ mặt/ý tưởng ngoại lai gây rối; đứa con không phải của chồng trong gia đình.
    • The new manager was seen as a cuckoo in the nest by the old staff. (Vị quản lý mới bị nhân viên coi một kẻ ngoại lai phá rối.)
    • (Nghĩa đen cổ điển hơn) Đứa con do chim cu cu đẻ nhờ, lớn lên sẽ đẩy trứng/con non của chim chủ ra khỏi tổ.
cuckoo

The cuckoo sings its distinctive call from a tree branch.

danh từ
  1. (động vật học) chim cu cu
  2. chàng ngốc
nội động từ
  1. gáy cu cu
tính từ
  1. (từ lóng) điên điên, gàn gàn