cuckoo
/'kuku:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chim cu cu: Một loài chim thuộc họ Cuculidae, thường có tiếng kêu đặc trưng "cúc cu" và có tập tính đẻ nhờ vào tổ của các loài chim khác.
- Kẻ ngốc nghếch, người khờ dại: (Cách dùng không trang trọng, thân mật hoặc mỉa mai) Một người bị coi là ngu ngốc, hành động thiếu suy nghĩ.
Nội động từ:
- Kêu "cúc cu": Hành động phát ra tiếng kêu đặc trưng của loài chim cu cu.
Tính từ:
- Điên khùng, gàn dở: (Tiếng lóng, không trang trọng) Dùng để mô tả một người hoặc ý tưởng có vẻ điên rồ, mất trí hoặc kỳ quặc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Chim):
- The sound of the cuckoo is a sign of spring. (Tiếng chim cu cu là dấu hiệu của mùa xuân.)
- The cuckoo lays its eggs in other birds' nests. (Chim cu cu đẻ trứng vào tổ của các loài chim khác.)
Danh từ (Người):
- Don't listen to him; he's a bit of a cuckoo. (Đừng nghe hắn ta; hắn là một tay hơi ngốc.)
Nội động từ:
- We could hear a bird cuckooing in the distance. (Chúng tôi có thể nghe thấy một con chim đang gáy cu cu ở đằng xa.)
Tính từ:
- That's a completely cuckoo idea! (Đó là một ý tưởng hoàn toàn điên rồ!)
- He's been acting a bit cuckoo lately. (Gần đây anh ta cư xử có vẻ hơi gàn dở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cloud cuckoo land": thế giới mộng tưởng, viễn cảnh viển vông, không thực tế.
- His plans for a perfect society are just cloud cuckoo land. (Những kế hoạch của anh ta về một xã hội hoàn hảo chỉ là thế giới mộng tưởng mà thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cuckoo clock (n): Đồng hồ quả lắc có chim cu cu chui ra báo giờ.
- The cuckoo clock chimed every hour. (Chiếc đồng hồ quả lắc kêu "cúc cu" mỗi giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Chim): Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Anh, thường dùng tên khoa học .
- Danh từ (Người): fool (thằng ngốc), idiot (kẻ ngốc), simpleton (người khờ).
- Tính từ: crazy (điên), insane (mất trí), daft (ngớ ngẩn), foolish (ngu xuẩn).
Thành ngữ liên quan
- A cuckoo in the nest: Kẻ lạ mặt/ý tưởng ngoại lai gây rối; đứa con không phải của chồng trong gia đình.
- The new manager was seen as a cuckoo in the nest by the old staff. (Vị quản lý mới bị nhân viên cũ coi là một kẻ ngoại lai phá rối.)
- (Nghĩa đen cổ điển hơn) Đứa con do chim cu cu đẻ nhờ, lớn lên sẽ đẩy trứng/con non của chim chủ ra khỏi tổ.
danh từ
- (động vật học) chim cu cu
- chàng ngốc
nội động từ
- gáy cu cu
tính từ
- (từ lóng) điên điên, gàn gàn