jacquot

Học thuật
Thân thiện
jacquot

Jacquot répète les mots que son maître lui a appris.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vẹt xám: Một loài vẹt bộ lông chủ yếu màu xám, thường được nuôi làm chim cảnh nổi tiếng với khả năng bắt chước tiếng người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le jacquot de mon voisin peut répéter des phrases entières. (Con vẹt xám của hàng xóm tôi có thể nhắc lại cả câu nói.)
    • Les jacquots sont des oiseaux très intelligents. (Những con vẹt xámnhững loài chim rất thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être bavard comme un jacquot": Nói nhiều như một con vẹt.
    • Cet enfant est bavard comme un jacquot. (Đứa trẻ này nói nhiều như một con vẹt.)
Biến thể từ gần giống
  • Perroquet (n.m): Vẹt (tên gọi chung cho các loài vẹt).
  • Perruche (n.f): Vẹt nhỏ, vẹt cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Perroquet gris d'Afrique: Vẹt xám châu Phi (tên khoa học thông dụng hơn).
  • Psittacus erithacus: Tên khoa học của loài vẹt xám châu Phi.
jacquot

Jacquot répète les mots que son maître lui a appris.

danh từ giống đực
  1. vẹt xám