jacquot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vẹt xám: Một loài vẹt có bộ lông chủ yếu màu xám, thường được nuôi làm chim cảnh và nổi tiếng với khả năng bắt chước tiếng người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le jacquot de mon voisin peut répéter des phrases entières. (Con vẹt xám của hàng xóm tôi có thể nhắc lại cả câu nói.)
- Les jacquots sont des oiseaux très intelligents. (Những con vẹt xám là những loài chim rất thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être bavard comme un jacquot": Nói nhiều như một con vẹt.
- Cet enfant est bavard comme un jacquot. (Đứa trẻ này nói nhiều như một con vẹt.)
Biến thể và từ gần giống
- Perroquet (n.m): Vẹt (tên gọi chung cho các loài vẹt).
- Perruche (n.f): Vẹt nhỏ, vẹt cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Perroquet gris d'Afrique: Vẹt xám châu Phi (tên khoa học thông dụng hơn).
- Psittacus erithacus: Tên khoa học của loài vẹt xám châu Phi.