accot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lớp che (chống băng giá): Trong lĩnh vực nông nghiệp, "accot" là một lớp phủ hoặc vật liệu được sử dụng để che chắn, bảo vệ cây trồng khỏi sương giá hoặc băng giá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les agriculteurs ont mis un accot sur les jeunes plants pour les protéger du gel. (Những người nông dân đã phủ một lớp che lên các cây non để bảo vệ chúng khỏi sương giá.)
- L'accot est essentiel pour la survie des cultures pendant l'hiver. (Lớp che là yếu tố thiết yếu cho sự sống sót của cây trồng trong mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mettre un accot": đặt/trải một lớp che.
- Il faut mettre un accot avant la nuit pour éviter le gel. (Cần phải trải một lớp che trước khi trời tối để tránh băng giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Accoter (động từ): dựa vào, tỳ vào; (trong nông nghiệp) có thể liên quan đến việc chống đỡ hoặc che phủ.
- Protection contre le gel (cụm danh từ): biện pháp bảo vệ chống sương giá, một khái niệm rộng hơn bao gồm "accot".
Từ đồng nghĩa
- Couverture de protection: lớp phủ bảo vệ.
- Paillis (danh từ giống đực): lớp phủ (thường bằng rơm rạ, cỏ khô).
Lưu ý
- Từ "accot" này là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp tại một số vùng nói tiếng Pháp. Nó không phải là một từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) lớp che (chống băng giá).